theater director

theater director

The theater director gives instructions to the actors during a rehearsal.

Định nghĩa

Danh từ:
Đạo diễn sân khấu: Người chịu trách nhiệm giám sát diễn viên chỉ đạo hành động trong quá trình sản xuất một buổi biểu diễn (như vở kịch, nhạc kịch, hoặc chương trình sân khấu).
- dụ: A theater director must have a clear vision for the play. (Một đạo diễn sân khấu phải tầm nhìn rõ ràng cho vở kịch.)

dụ sử dụng
  • (Đạo diễn sân khấu đã dành nhiều tuần để tập luyện cùng các diễn viên.)
  • (Một đạo diễn sân khấu giỏi biết cách làm cho kịch bản trở nên sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a theater director": làm việc với tư cách đạo diễn sân khấu.

    • She has worked as a theater director for over a decade. ( ấy đã làm đạo diễn sân khấu hơn một thập kỷ.)
  • "the role of a theater director": vai trò của một đạo diễn sân khấu.

    • The role of a theater director includes coordinating lighting, sound, and set design. (Vai trò của đạo diễn sân khấu bao gồm phối hợp ánh sáng, âm thanh thiết kế bối cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Theatrical director (danh từ): đạo diễn sân khấu (từ đồng nghĩa, đôi khi mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đạo diễn điện ảnh).

    • The theatrical director won an award for the production. (Đạo diễn sân khấu đã giành giải thưởng cho vở diễn.)
  • Stage director (danh từ): đạo diễn sân khấu (thường nhấn mạnh vào việc chỉ đạo trên sân khấu).

    • The stage director gave detailed instructions to the actors. (Đạo diễn sân khấu đã đưa ra những chỉ dẫn chi tiết cho các diễn viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Director: đạo diễn (nói chung, có thể dùng trong cả sân khấu điện ảnh).
  • Producer: nhà sản xuất (khác biệt: người chịu trách nhiệm tài chính quản lý, không phải chỉ đạo nghệ thuật).
  • Stage manager: quản lý sân khấu (khác biệt: người phụ trách hậu cần tổ chức, không phải chỉ đạo nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Direct a play: chỉ đạo một vở kịch.

    • He was hired to direct a play at the local theater. (Anh ấy được thuê để chỉ đạo một vở kịch tại nhà hát địa phương.)
  • Stage a production: dàn dựng một vở diễn.

    • The theater director staged a production of Hamlet. (Đạo diễn sân khấu đã dàn dựng một vở Hamlet.)
Thành ngữ liên quan
  • Call the shots: đưa ra quyết định cuối cùng (thường dùng để chỉ quyền lực của đạo diễn).

    • In the theater, the director calls the shots. (Trong sân khấu, đạo diễn người đưa ra quyết định cuối cùng.)
  • Behind the scenes: hậu trường (ám chỉ công việc của đạo diễn không phải lúc nào cũng được khán giả thấy).

    • The theater director works behind the scenes to make the show perfect. (Đạo diễn sân khấu làm việchậu trường để tạo nên một buổi diễn hoàn hảo.)