theater in the round

theater in the round

The actors perform on a stage in a theater in the round.

Định nghĩa

Danh từ: "theater in the round" (nhà hát vòng tròn) một loại hình sân khấu được bố trí với các hàng ghế khán giả bao quanh ít nhất ba phía của sân khấu, tạo ra không gian biểu diễn trung tâm, nơi diễn viên có thể tương tác trực tiếp với khán giả từ mọi hướng.

dụ sử dụng
  • (Vở kịch mới được trình diễn trong một nhà hát vòng tròn, cho phép khán giả nhìn thấy các diễn viên từ mọi góc độ.)
  • (Nhà hát vòng tròn tạo ra trải nghiệm thân mật hơn giữa người biểu diễn khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a show in the round": dàn dựng một buổi biểu diễn theo hình thức nhà hát vòng tròn.
    • The director decided to stage the tragedy in the round to emphasize the emotional intensity. (Đạo diễn quyết định dàn dựng vở bi kịch theo hình thức nhà hát vòng tròn để nhấn mạnh cường độ cảm xúc.)
  • "an arena stage": một thuật ngữ khác để chỉ sân khấu vòng tròn, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật.
    • The arena stage required special lighting design to avoid casting shadows on the audience. (Sân khấu vòng tròn yêu cầu thiết kế ánh sáng đặc biệt để tránh tạo bóng lên khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Theatre in the round (danh từ, biến thể chính tả Anh-Anh): cùng nghĩa với "theater in the round".
    • The Edinburgh Festival featured several productions in theatre in the round. (Liên hoan Edinburgh nhiều tác phẩm được trình diễn trong nhà hát vòng tròn.)
  • Arena theatre (danh từ): một thuật ngữ tương tự, thường dùng để chỉ sân khấu vòng tròn với khán giả bao quanh hoàn toàn.
    • Arena theatre is popular for experimental performances. (Sân khấu vòng tròn phổ biến trong các buổi biểu diễn thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sân khấu vòng tròn: dịch thuật trực tiếp của "theater in the round" trong tiếng Việt.
  • Sân khấu trung tâm: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào vị trí sân khấugiữa khán giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to play in the round": diễn xuất theo hình thức nhà hát vòng tròn.
    • The actors had to adjust their movements to play in the round effectively. (Các diễn viên phải điều chỉnh chuyển động để diễn xuất hiệu quả trong nhà hát vòng tròn.)
Thành ngữ liên quan
  • "the round of applause" (tràng pháo tay): không trực tiếp liên quan, nhưng trong bối cảnh nhà hát vòng tròn, tiếng vỗ tay từ mọi phía tạo cảm giác bao trùm.
    • After the performance in the round, the actor received a round of applause from every corner of the audience. (Sau buổi biểu diễn trong nhà hát vòng tròn, diễn viên nhận được tràng pháo tay từ mọi góc khán giả.)