theater prompter

theater prompter

The actor listens to the theater prompter from the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhắc vở (trong nhà hát): "theater prompter" người hỗ trợ diễn viên trên sân khấu bằng cách cung cấp lời thoại tiếp theo khi diễn viên quên lời. Người này thường ngồi trong một hốc nhỏphía trước sân khấu, gọi là "hốc nhắc vở", nói nhỏ những lời thoại bị quên để diễn viên có thể tiếp tục biểu diễn.
dụ sử dụng
  • (Người nhắc vở thì thầm lời thoại bị quên cho diễn viên.)
  • (Nếu không người nhắc vở, vở kịch có thể đã dừng lại giữa cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a theater prompter": làm việc như một người nhắc vở.

    • She worked as a theater prompter for over a decade. ( ấy đã làm người nhắc vở trong hơn một thập kỷ.)
  • "the role of a theater prompter": vai trò của người nhắc vở.

    • The role of a theater prompter requires excellent concentration and knowledge of the script. (Vai trò của người nhắc vở đòi hỏi sự tập trung tuyệt vời hiểu biết về kịch bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompt (động từ): nhắc nhở, gợi ý.

    • The director had to prompt the actor several times. (Đạo diễn đã phải nhắc diễn viên nhiều lần.)
  • Promptbook (danh từ): kịch bản gốc ghi chú của người nhắc vở.

    • The prompter's promptbook was filled with annotations. (Kịch bản gốc của người nhắc vở đầy những ghi chú.)
Từ đồng nghĩa
  • Người nhắc thoại: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào hành động nhắc lời thoại.
  • Người hỗ trợ diễn xuất: mô tả chung về vai trò hỗ trợ diễn viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prompt someone: nhắc ai đó.

    • The prompter prompted the lead actor when he forgot his lines. (Người nhắc vở đã nhắc diễn viên chính khi anh ấy quên lời thoại.)
  • Step in as prompter: thay thế vai trò người nhắc vở.

    • The stage manager had to step in as prompter for the rehearsal. (Quản lý sân khấu đã phải thay thế làm người nhắc vở cho buổi tập.)
Thành ngữ liên quan
  • "Play the prompter": đóng vai người nhắc vở (nghĩa bóng: gợi ý hoặc nhắc nhở ai đó).
    • In the meeting, she played the prompter, reminding everyone of the key points. (Trong cuộc họp, ấy đóng vai người nhắc vở, nhắc mọi người về những điểm chính.)