theater stage
Định nghĩa
Danh từ: Sân khấu trong một nhà hát, nơi các diễn viên có thể biểu diễn. "theater stage" chỉ một khu vực được nâng cao hoặc thiết kế đặc biệt trong một tòa nhà dành cho biểu diễn nghệ thuật, như kịch, nhạc kịch, hoặc múa.
Ví dụ sử dụng
- (Các diễn viên bước lên sân khấu nhà hát một cách tự tin.)
- (Sân khấu nhà hát được trang bị hệ thống ánh sáng và âm thanh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take the theater stage": bước lên sân khấu nhà hát, thường mang nghĩa bắt đầu biểu diễn.
- The young singer took the theater stage for the first time in her career. (Ca sĩ trẻ lần đầu tiên bước lên sân khấu nhà hát trong sự nghiệp của mình.)
"to dominate the theater stage": chiếm lĩnh sân khấu nhà hát, chỉ một diễn viên hoặc vở diễn nổi bật.
- Her performance dominated the theater stage, earning a standing ovation. (Màn trình diễn của cô ấy chiếm lĩnh sân khấu nhà hát, nhận được tràng vỗ tay đứng dậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Stage (n): sân khấu (nói chung, không nhất thiết trong nhà hát).
- Theater (n): nhà hát, rạp hát.
- Stagecraft (n): nghệ thuật dàn dựng sân khấu.
Từ đồng nghĩa
- Performance platform: bệ biểu diễn.
- Dramatic stage: sân khấu kịch.
- Auditorium stage: sân khấu trong khán phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set the stage: dàn dựng sân khấu, chuẩn bị cho một sự kiện.
- The crew set the stage for the evening performance. (Đội ngũ dàn dựng sân khấu cho buổi biểu diễn tối.)
Take the stage: bước lên sân khấu, bắt đầu biểu diễn.
- The lead actor took the stage to a round of applause. (Diễn viên chính bước lên sân khấu trong tiếng vỗ tay.)
Thành ngữ liên quan
All the world's a stage: cả thế giới là một sân khấu (ám chỉ cuộc sống như một vở kịch, mỗi người đều có vai trò).
- He believes that all the world's a stage, and we are merely players. (Anh ấy tin rằng cả thế giới là một sân khấu, và chúng ta chỉ là những diễn viên.)
Off-stage: hậu trường, không công khai.
- Their off-stage friendship was as strong as their on-stage chemistry. (Tình bạn hậu trường của họ cũng bền chặt như sự ăn ý trên sân khấu.)