theatrical poster
Danh từ:
- Áp phích quảng cáo cho một buổi biểu diễn sân khấu hoặc vở kịch: "theatrical poster" là một tấm áp phích được thiết kế để quảng bá cho một vở kịch, buổi hòa nhạc, hoặc sự kiện sân khấu. Nó thường chứa hình ảnh nghệ thuật, tên vở diễn, tên diễn viên, và thông tin về thời gian, địa điểm.
- (Áp phích sân khấu cho vở kịch đã được treo bên ngoài nhà hát.)
- (Cô ấy sưu tầm các áp phích sân khấu cổ điển từ những năm 1920.)
"to design a theatrical poster": thiết kế một áp phích sân khấu.
The artist was hired to design a theatrical poster for the upcoming musical. (Họa sĩ đã được thuê để thiết kế một áp phích sân khấu cho vở nhạc kịch sắp tới.)"theatrical poster collection": bộ sưu tập áp phích sân khấu.
His theatrical poster collection includes rare posters from Broadway shows. (Bộ sưu tập áp phích sân khấu của anh ấy bao gồm các áp phích hiếm từ các vở diễn Broadway.)
Poster (danh từ): áp phích nói chung, không nhất thiết liên quan đến sân khấu.
The movie poster was very colorful. (Áp phích phim rất sặc sỡ.)Theatrical (tính từ): thuộc về sân khấu, mang tính kịch nghệ.
The theatrical performance was stunning. (Buổi biểu diễn sân khấu thật ngoạn mục.)
- Show poster: áp phích quảng cáo chương trình.
- Playbill poster: áp phích quảng cáo vở kịch (thường dùng trong nhà hát).
Put up a theatrical poster: dán lên một áp phích sân khấu.
They put up a theatrical poster in the city center. (Họ đã dán một áp phích sân khấu ở trung tâm thành phố.)Take down a theatrical poster: gỡ xuống một áp phích sân khấu.
After the show ended, they took down the theatrical poster. (Sau khi vở diễn kết thúc, họ đã gỡ áp phích sân khấu xuống.)
- Poster child: hình mẫu tiêu biểu (không liên quan trực tiếp đến "theatrical poster", nhưng dùng từ "poster" trong thành ngữ). (Cô ấy trở thành hình mẫu tiêu biểu cho hoạt động bảo vệ môi trường.)