theatrical producer
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà sản xuất sân khấu: "theatrical producer" chỉ người chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức, quản lý và đưa một vở diễn sân khấu lên sàn diễn. Người này thường lo liệu về tài chính, tuyển chọn diễn viên, thuê địa điểm, và giám sát toàn bộ quá trình sản xuất, từ khâu ý tưởng đến buổi công diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sản xuất sân khấu đã đảm bảo nguồn tài trợ cho vở kịch mới.)
- (Một nhà sản xuất sân khấu thành công phải có cả tầm nhìn nghệ thuật lẫn nhạy bén kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a theatrical producer": đóng vai trò là nhà sản xuất sân khấu.
- She acted as the theatrical producer for the community theatre's annual show. (Cô ấy đóng vai trò nhà sản xuất sân khấu cho chương trình thường niên của nhà hát cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Theatrical production (danh từ): vở diễn sân khấu, quá trình sản xuất sân khấu.
- The theatrical production involved hundreds of crew members. (Vở diễn sân khấu đó có sự tham gia của hàng trăm nhân viên hậu trường.)
Producer (danh từ): nhà sản xuất (nói chung, có thể trong phim ảnh, âm nhạc).
- He is a well-known film producer. (Anh ấy là một nhà sản xuất phim nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Stage producer: nhà sản xuất sân khấu (thường dùng thay thế).
- Theatre manager: quản lý nhà hát (tuy nhiên, người này thường tập trung vào vận hành chứ không phải sản xuất nội dung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Produce a show: sản xuất một chương trình.
- The theatrical producer produced a show that broke box office records. (Nhà sản xuất sân khấu đã sản xuất một chương trình phá vỡ kỷ lục doanh thu phòng vé.)
Thành ngữ liên quan
- The show must go on: chương trình phải tiếp tục (thành ngữ thể hiện tinh thần trách nhiệm của người làm sân khấu, bao gồm cả nhà sản xuất).
- Even with the leading actor sick, the theatrical producer insisted that the show must go on. (Ngay cả khi diễn viên chính bị ốm, nhà sản xuất sân khấu vẫn khẳng định chương trình phải tiếp tục.)