theatrical production

theatrical production

The school's theatrical production of a classic play opens tonight.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình hoặc kết quả của việc dàn dựng một vở kịch trên sân khấu, bao gồm tất cả các khía cạnh từ biên kịch, đạo diễn, diễn xuất, thiết kế bối cảnh, ánh sáng, âm thanh cho đến trang phục. "Theatrical production" nhấn mạnh vào toàn bộ công việc sáng tạo kỹ thuật để biến một kịch bản thành một buổi biểu diễn trực tiếp trước khán giả.

dụ sử dụng
  • (Vở kịch sân khấu "Romeo Juliet" của trường đã thành công rực rỡ.)
  • ( ấy đã tham gia vào công việc dàn dựng sân khấu hơn hai mươi năm, làm việc với tư cách quản lý sân khấu.)
  • (Một vở kịch sân khấu hay đòi hỏi sự làm việc nhóm giữa diễn viên, đạo diễn nhà thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mount a theatrical production": Tiến hành dàn dựng một vở kịch.

    • The local theater group plans to mount a theatrical production of a classic play next month. (Nhóm kịch địa phương dự định dàn dựng một vở kịch kinh điển vào tháng tới.)
  • "A lavish theatrical production": Một vở kịch sân khấu xa hoa, tốn kém.

    • The Broadway show was a lavish theatrical production with stunning special effects. (Buổi biểu diễn ở Broadway một vở kịch sân khấu xa hoa với các hiệu ứng đặc biệt ngoạn mục.)
  • "A theatrical production company": Công ty chuyên sản xuất các vở kịch sân khấu.

    • He founded a theatrical production company that tours Shakespeare plays across the country. (Anh ấy thành lập một công ty sản xuất sân khấu chuyên lưu diễn các vở kịch của Shakespeare trên khắp đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Theatrical (adj): thuộc về sân khấu, kịch nghệ.

    • The theatrical costumes were beautifully designed. (Trang phục sân khấu được thiết kế rất đẹp.)
  • Theatricals (n, số nhiều): các buổi biểu diễn sân khấu, đặc biệt nghiệp .

    • She enjoys taking part in amateur theatricals. ( ấy thích tham gia các buổi diễn sân khấu nghiệp .)
  • Production (n): việc sản xuất (nói chung), nhưng trong ngữ cảnh này chỉ riêng sản xuất sân khấu.

    • The production of the play took three months. (Việc sản xuất vở kịch mất ba tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stage play: vở kịch sân khấu (nhấn mạnh vào bản thân tác phẩm hơn quá trình sản xuất).
  • Drama production: sản xuất kịch (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp).
  • Theatrical show: buổi biểu diễn sân khấu (mang tính tổng quát hơn, có thể bao gồm cả nhạc kịch, kịch câm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on (a theatrical production): dàn dựng, tổ chức một vở kịch.

    • The drama club put on a theatrical production for the school festival. (Câu lạc bộ kịch đã dàn dựng một vở kịch cho lễ hội của trường.)
  • Stage (a theatrical production): đưa lên sân khấu, trình diễn.

    • They staged a theatrical production of a modern adaptation of "Hamlet". (Họ đã trình diễn một vở kịch sân khấu dựa trên bản chuyển thể hiện đại của "Hamlet".)
Thành ngữ liên quan
  • All the world's a stage: cả thế giới một sân khấu (ám chỉ cuộc sống như một vở kịch, mỗi người đều đóng một vai).

    • He often says "all the world's a stage" when talking about his theatrical production career. (Anh ấy thường nói "cả thế giới một sân khấu" khi nói về sự nghiệp sản xuất sân khấu của mình.)
  • Break a leg: chúc may mắn (thường dùng cho diễn viên trước buổi diễn, liên quan đến "theatrical production").

    • Before the opening night of the theatrical production, everyone shouted "break a leg!" (Trong đêm khai mạc vở kịch, mọi người đều hét lên "chúc may mắn!")