theatrical role

theatrical role

An actor prepares for a theatrical role in front of a mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vai diễn sân khấu: "theatrical role" chỉ một vai trò cụ thể một diễn viên thể hiện trong một vở kịch. Đây nhân vật được xây dựng trong kịch bản được diễn viên tái hiện qua lời thoại, hành động cảm xúc trên sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She played the theatrical role of Desdemona in Othello. ( ấy đã đóng vai diễn sân khấu Desdemona trong vở Othello.)
    • His theatrical role as Hamlet required intense emotional expression. (Vai diễn sân khấu Hamlet của anh ấy đòi hỏi sự biểu lộ cảm xúc mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take on a theatrical role": nhận một vai diễn sân khấu.

    • The young actor was excited to take on the theatrical role of a villain. (Nam diễn viên trẻ rất hào hứng khi nhận vai diễn sân khấu của một nhân vật phản diện.)
  • "to create a theatrical role": tạo dựng một vai diễn sân khấu (thường do nhà viết kịch hoặc đạo diễn thực hiện).

    • The playwright created a memorable theatrical role for the lead actress. (Nhà viết kịch đã tạo ra một vai diễn sân khấu đáng nhớ cho nữ diễn viên chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Role (n): vai trò, vai diễn (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ sân khấu).
    • Her role in the company is very important. (Vai trò của ấy trong công ty rất quan trọng.)
  • Part (n): phần, vai diễn (từ đồng nghĩa với "role" trong ngữ cảnh sân khấu).
    • He learned his part for the play perfectly. (Anh ấy đã học thuộc phần vai diễn của mình trong vở kịch một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Character: nhân vật (trong kịch, phim).
    • The character of Juliet is one of the most famous theatrical roles. (Nhân vật Juliet một trong những vai diễn sân khấu nổi tiếng nhất.)
  • Persona: hình tượng nhân vật (thường mang tính nghệ thuật hoặc biểu tượng).
    • The actor's persona on stage was completely different from his real life. (Hình tượng nhân vật của nam diễn viên trên sân khấu hoàn toàn khác với cuộc sống thực của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play a role: đóng một vai trò / vai diễn.
    • She will play the theatrical role of the queen in the upcoming production. ( ấy sẽ đóng vai diễn sân khấu của nữ hoàng trong vở diễn sắp tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal the show: thu hút mọi sự chú ý, trở thành tâm điểm (thường nhờ màn trình diễn xuất sắc của một vai diễn).
    • Even with a small theatrical role, he managed to steal the show. ( chỉ một vai diễn sân khấu nhỏ, anh ấy vẫn thu hút mọi sự chú ý.)