theatricize

/θi'ætrisaiz/
Học thuật
Thân thiện
theatricize

She theatricizes her disappointment by dramatically placing a hand on her forehead.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xử xự không tự nhiên, đóng kịch (trong cuộc sống): Hành động phóng đại, cường điệu cảm xúc hoặc hành vi một cách giả tạo, như thể đang diễn trên sân khấu, thay vì thể hiện một cách chân thật trong cuộc sống thường ngày.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tends to theatricize every minor disagreement, turning it into a huge drama. (Anh ấy xu hướng đóng kịch mọi bất đồng nhỏ nhặt, biến chúng thành một vở kịch lớn.)
    • Instead of just saying she was tired, she theatricized her exhaustion by dramatically collapsing onto the sofa. (Thay vì chỉ nói rằng ấy mệt, ấy đã đóng kịch về sự kiệt sức của mình bằng cách ngã vật xuống ghế sofa một cách kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to theatricize one's emotions": phóng đại cảm xúc một cách giả tạo.
    • She has a habit of theatricizing her emotions to gain sympathy. ( ấy thói quen phóng đại cảm xúc của mình một cách giả tạo để nhận được sự thương cảm.)
  • "to theatricize a situation": làm cho một tình huống trở nên kịch tính, phức tạp hơn thực tế.
    • Please don't theatricize this simple problem; we can solve it calmly. (Làm ơn đừng đóng kịch vấn đề đơn giản này; chúng ta có thể giải quyết một cách bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Theatrical (adj): thuộc về sân khấu, kịch tính, phô trương.
    • His theatrical gestures made his speech seem insincere. (Những cử chỉ kịch tính của anh ta khiến bài phát biểu có vẻ không chân thành.)
  • Theatricality (n): tính chất kịch tính, sự phô trương.
    • The theatricality of her apology made it hard to believe. (Tính chất kịch tính trong lời xin lỗi của ấy khiến khó có thể tin được.)
Từ đồng nghĩa
  • Dramatize: kịch tính hóa, làm cho trở nên giống như kịch.
  • Overact: diễn quá lố, cường điệu (thường dùng trong diễn xuất, nhưng có thể áp dụng cho hành vi).
  • Ham it up (thành ngữ, thân mật): diễn quá lố, cường điệu.
Từ trái nghĩa
  • Understate: nói giảm, thể hiện một cách nhẹ nhàng, khiêm tốn.
  • Behave naturally: cư xử một cách tự nhiên.
theatricize

She theatricizes her disappointment by dramatically placing a hand on her forehead.

ngoại động từ
  1. xử xự không tự nhiên, đóng kịch (trong cuộc sống)