theban
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Thebes (Hy Lạp): Một cư dân Hy Lạp sống ở thành phố cổ Thebes, hoặc một người có nguồn gốc từ vùng đất này.
- Người Thebes (Ai Cập): Một cư dân Ai Cập sống ở thành phố cổ Thebes, hoặc một người có nguồn gốc từ vùng đất này.
Tính từ:
- Thuộc về Thebes (Hy Lạp): Liên quan đến thành phố Hy Lạp cổ đại Thebes, hoặc văn hóa, con người nơi đây.
- Thuộc về Thebes (Ai Cập): Liên quan đến thành phố Ai Cập cổ đại Thebes, hoặc văn hóa, con người nơi đây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient Thebans were known for their military prowess in Greek history. (Người Thebes cổ đại nổi tiếng với sức mạnh quân sự trong lịch sử Hy Lạp.)
- An Egyptian Theban from the New Kingdom period often worshipped the god Amun. (Một người Thebes Ai Cập từ thời Tân Vương quốc thường thờ thần Amun.)
Tính từ:
- The Theban plays of Sophocles are masterpieces of classical literature. (Các vở kịch Thebes của Sophocles là kiệt tác của văn học cổ điển.)
- The Theban temples along the Nile River attract many archaeologists. (Các ngôi đền Thebes dọc sông Nile thu hút nhiều nhà khảo cổ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theban mythology": thần thoại Thebes, thường được dùng để chỉ các câu chuyện thần thoại liên quan đến thành phố Thebes ở Hy Lạp, như chu kỳ Oedipus.
- The Oedipus Rex is a central piece of Theban mythology. (Vở kịch Oedipus Rex là một tác phẩm trung tâm của thần thoại Thebes.)
"Theban Legion": Quân đoàn Thebes, một đơn vị quân đội La Mã cổ đại gồm các binh sĩ từ Ai Cập.
- The Theban Legion was martyred for their Christian faith in the 3rd century AD. (Quân đoàn Thebes đã tử đạo vì đức tin Cơ đốc giáo vào thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Thebes (danh từ riêng): Tên của hai thành phố cổ đại (một ở Hy Lạp, một ở Ai Cập).
- Ancient Thebes in Egypt was a major religious center. (Thebes cổ đại ở Ai Cập là một trung tâm tôn giáo lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Inhabitant of Thebes: cư dân của Thebes (dùng để chỉ người Thebes nói chung).
- Thebanite: một biến thể ít phổ biến hơn của "Theban" (dùng để chỉ người Thebes).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này, vì đây là danh từ/tính từ chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "Theban cycle": chu kỳ Thebes, một nhóm các huyền thoại và vở kịch Hy Lạp cổ đại xoay quanh thành phố Thebes.
- The Theban cycle includes the stories of Oedipus and his descendants. (Chu kỳ Thebes bao gồm các câu chuyện về Oedipus và hậu duệ của ông.)