thelonious sphere monk

thelonious sphere monk

Thelonious Sphere Monk plays a complex jazz melody on the piano.

Định nghĩa

Thelonious Sphere Monk một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể: - Nghệ sĩ dương cầm jazz người Mỹ: Ông một trong những người sáng lập phong cách bebop (một thể loại nhạc jazz nhanh, phức tạp) hoạt động trong giai đoạn 1917–1982.

dụ sử dụng
  • (Thelonious Sphere Monk nổi tiếng với phong cách ứng tác độc đáo của mình.)
  • (Nhiều nhà sử học nhạc jazz coi Thelonious Sphere Monk người tiên phong của nhạc jazz hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monk-like": mang phong cách giống Thelonious Sphere Monk, thường chỉ sự bất đối xứng trong nhịp điệu hoặc giai điệu.
    • His piano playing has a Monk-like quirkiness. (Cách chơi đàn piano của anh ấy sự kỳ quặc giống Monk.)
Biến thể từ gần giống
  • Monk (danh từ riêng, viết tắt): tên thường gọi của Thelonious Sphere Monk.
    • Monk's compositions are still studied today. (Các sáng tác của Monk vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
  • Thelonious (danh từ riêng): tên riêng của ông, đôi khi được dùng để chỉ ông trong các ngữ cảnh thân mật.
    • Thelonious revolutionized jazz harmony. (Thelonious đã cách mạng hóa hòa âm jazz.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ dương cầm jazz: mô tả chung về nghề nghiệp của ông.
  • Người sáng lập bebop: một trong những vai trò lịch sử của ông trong nhạc jazz.
Các cụm từ liên quan
  • "Monk's music": âm nhạc của Thelonious Sphere Monk, thường cấu trúc bất thường nhịp điệu phức tạp.
    • Monk's music challenges traditional jazz conventions. (Âm nhạc của Monk thách thức các quy tắc jazz truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • "As unique as Monk": độc đáo như Monk, dùng để miêu tả điều đó rất đặc biệt khác thường.
    • Her artistic vision is as unique as Monk. (Tầm nhìn nghệ thuật của ấy độc đáo như Monk.)