thematically

thematically

The book's chapters are thematically organized around different emotions.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Về mặt chủ đề, theo cách liên quan đến chủ đề: "thematically" mô tả cách thức một điều đó được tổ chức, phát triển hoặc liên kết dựa trên các chủ đề (theme) cụ thể. nhấn mạnh khía cạnh nội dung hoặc ý tưởng trung tâm, thay vì hình thức hay cấu trúc khác.

dụ sử dụng
  • (Hai cuốn tiểu thuyết liên quan về mặt chủ đề, cả hai đều khám phá ý tưởng về bản sắc.)
  • (Triển lãm được tổ chức theo chủ đề, mỗi phòng dành riêng cho một khía cạnh khác nhau trong tác phẩm của nghệ sĩ.)
  • (Nhạc nền của bộ phim nhất quán về mặt chủ đề với câu chuyện về mất mát sự cứu chuộc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thematically linked": được kết nối về mặt chủ đề.
    • The chapters are thematically linked by the concept of freedom.
      (Các chương được kết nối về mặt chủ đề bởi khái niệm tự do.)
  • "Thematically diverse": đa dạng về chủ đề.
    • The anthology is thematically diverse, covering topics from love to war.
      (Tuyển tập rất đa dạng về chủ đề, bao gồm các chủ đề từ tình yêu đến chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thematic (tính từ): thuộc về chủ đề, chủ đề.
    • The thematic analysis of the poem revealed its hidden meanings.
      (Phân tích chủ đề của bài thơ đã tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu của .)
  • Theme (danh từ): chủ đề, đề tài.
    • The main theme of the book is the struggle for justice.
      (Chủ đề chính của cuốn sách cuộc đấu tranh cho công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Conceptually: về mặt khái niệm, liên quan đến ý tưởng.
    • The two works are conceptually similar.
      (Hai tác phẩm giống nhau về mặt khái niệm.)
  • Topically: về mặt chủ đề, liên quan đến đề tài.
    • The essays are topically arranged.
      (Các bài luận được sắp xếp theo chủ đề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thematically". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như "organize", "arrange", "connect" để tạo thành các cụm như:
- Organize thematically: sắp xếp theo chủ đề.
- The museum organized its collection thematically.
(Bảo tàng đã sắp xếp bộ sưu tập của mình theo chủ đề.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể với "thematically". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm so sánh như:
- Like a thematic thread: như một sợi chỉ chủ đề xuyên suốt.
- The idea of freedom runs like a thematic thread through all his works.
(Ý tưởng về tự do chạy như một sợi chỉ chủ đề xuyên suốt tất cả các tác phẩm của ông.)

Từ chứa "thematically"