theme park
Danh từ: công viên giải trí được tổ chức xoay quanh một chủ đề cụ thể (ví dụ: thế giới tương lai, thế giới cổ tích, văn hóa nước ngoài).
- (Disneyland là một công viên giải trí theo chủ đề nổi tiếng dựa trên những câu chuyện cổ tích.)
- (Công viên giải trí theo chủ đề mới có các trò chơi và buổi biểu diễn về khám phá không gian.)
- (Chúng tôi đã dành cả ngày ở công viên giải trí theo chủ đề để tận hưởng các điểm tham quan.)
"a theme park for adults": công viên giải trí theo chủ đề dành cho người lớn, thường có các trò chơi cảm giác mạnh hoặc hoạt động phức tạp hơn.
- Universal Studios is considered a theme park for adults due to its thrilling rides. (Universal Studios được coi là công viên giải trí theo chủ đề dành cho người lớn vì có các trò chơi cảm giác mạnh.)
"to be themed around": được thiết kế xoay quanh một chủ đề.
- The theme park is themed around ancient Egyptian civilization. (Công viên giải trí theo chủ đề này được thiết kế xoay quanh nền văn minh Ai Cập cổ đại.)
- Theme (danh từ): chủ đề.
- The theme of the park is adventure. (Chủ đề của công viên là phiêu lưu.)
- Themed (tính từ): có chủ đề.
- A themed restaurant offers a unique dining experience. (Một nhà hàng theo chủ đề mang đến trải nghiệm ẩm thực độc đáo.)
- Amusement park (danh từ): công viên giải trí (không nhất thiết phải có chủ đề).
- An amusement park usually has rides and games, but may lack a central theme. (Công viên giải trí thường có trò chơi và trò giải trí, nhưng có thể thiếu chủ đề trung tâm.)
- Theme park (công viên giải trí theo chủ đề): nhấn mạnh yếu tố chủ đề.
- Amusement park (công viên giải trí): nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có chủ đề.
- Fun park (công viên vui chơi): thường dùng không chính thức, chỉ nơi vui chơi giải trí.
Không có cụm động từ trực tiếp với "theme park". Tuy nhiên, có thể dùng: - Go to a theme park: đi đến công viên giải trí theo chủ đề. - We plan to go to a theme park this weekend. (Chúng tôi dự định đi đến một công viên giải trí theo chủ đề vào cuối tuần này.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "theme park". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - "A land of make-believe": thế giới hư cấu, thường dùng để mô tả các công viên giải trí theo chủ đề như Disneyland. - Disneyland is truly a land of make-believe. (Disneyland thực sự là một thế giới hư cấu.)