theo gót
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi theo sau, bước theo dấu chân của người khác: "theo gót" chỉ hành động đi phía sau một người, thường là để bắt chước hoặc noi theo.
- Noi theo, làm theo gương của người đi trước: "theo gót" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc học hỏi, làm theo cách sống, hành động hoặc sự nghiệp của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Cậu bé theo gót mẹ vào bếp. (Cậu bé đi phía sau mẹ vào bếp.)
- Đoàn du khách theo gót hướng dẫn viên lên núi. (Đoàn du khách bước theo sau người hướng dẫn lên núi.)
Nghĩa bóng:
- Nhiều nhà văn trẻ theo gót các bậc tiền bối. (Nhiều nhà văn trẻ noi theo gương của các thế hệ đi trước.)
- Anh ấy quyết định theo gót cha mình, trở thành bác sĩ. (Anh ấy quyết định làm theo sự nghiệp của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo gót ai đó": cụm từ dùng để chỉ sự bắt chước hoặc noi theo một người cụ thể.
- Cô ấy theo gót thần tượng của mình, tham gia các hoạt động từ thiện. (Cô ấy làm theo hành động của thần tượng.)
"theo gót người đi trước": nhấn mạnh việc học hỏi từ những người có kinh nghiệm.
- Thế hệ trẻ cần theo gót người đi trước để phát triển. (Thế hệ trẻ cần noi theo gương người có kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Gót (danh từ): phần sau của bàn chân, hoặc dấu chân.
- Dấu gót chân in trên cát. (Dấu chân ở phía sau in trên cát.)
Nối gót (động từ): đi tiếp theo, thường dùng trong ngữ cảnh kế tục hoặc kế thừa.
- Nhiều phát minh nối gót nhau ra đời. (Nhiều phát minh lần lượt xuất hiện.)
Tiếp bước (động từ): tiếp tục công việc hoặc con đường của người đi trước — gần nghĩa với "theo gót".
- Họ tiếp bước cha anh trong sự nghiệp. (Họ kế tục sự nghiệp của cha anh.)
Từ đồng nghĩa
- Noi theo: làm theo, bắt chước.
- Bắt chước: hành động giống như ai đó.
- Mô phỏng: làm theo một cách có ý thức.
Thành ngữ liên quan
- Theo gót người xưa: noi theo cách sống hoặc hành động của người thời trước.
- Ông ấy luôn theo gót người xưa trong cách đối nhân xử thế. (Ông ấy luôn noi theo cách ứng xử của người xưa.)