theobroma cacao

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ca cao: "Theobroma cacao" tên khoa học của một loài cây thân gỗ nhiệt đới nguồn gốc từ vùng Amazonchâu Mỹ. Loài cây này được trồng chủ yếu để lấy hạt (gọi là hạt ca cao), nguyên liệu chính để sản xuất --la bột ca cao.
    • Danh pháp hai phần: "Theobroma cacao" một danh pháp khoa học gồm hai từ: "Theobroma" (tiếng Hy Lạp có nghĩa "thức ăn của các vị thần") "cacao" (từ tiếng Nahuatl cổ). Tên này phản ánh giá trị cao quý của cây trong lịch sử văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theobroma cacao is the scientific name for the tree that gives us chocolate. (Theobroma cacao tên khoa học của loài cây mang lại cho chúng ta --la.)
    • Farmers in West Africa grow Theobroma cacao for its valuable beans. (Nông dânTây Phi trồng cây Theobroma cacao để lấy hạt giá trị của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theobroma cacao" trong ngữ cảnh thực vật học: Dùng để chỉ loài cây cụ thể trong hệ thống phân loại khoa học, phân biệt với các loài khác trong chi Theobroma (như Theobroma grandiflorum – cây cupuaçu).

    • Theobroma cacao is classified under the family Malvaceae. (Theobroma cacao được phân loại trong họ Malvaceae.)
  • "Theobroma cacao" trong ngành công nghiệp thực phẩm: Thường được nhắc đến khi thảo luận về nguồn gốc chất lượng của hạt ca cao.

    • The flavor of chocolate depends heavily on the variety of Theobroma cacao used. (Hương vị của --la phụ thuộc rất nhiều vào giống cây Theobroma cacao được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacao (n): hạt hoặc cây ca cao (dạng rút gọn thông dụng).

    • Cacao beans are fermented before drying. (Hạt ca cao được lên men trước khi sấy khô.)
  • Cocoa (n): bột ca cao hoặc --la nóng (thường bị nhầm với "cacao", nhưng "cocoa" sản phẩm đã qua chế biến).

    • I drink hot cocoa every morning. (Tôi uống ca cao nóng mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ca cao: từ tiếng Việt thông dụng để chỉ "Theobroma cacao".
  • Cacao tree: tên tiếng Anh thông thường của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Theobroma cacao" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Theobroma cacao". Tuy nhiên, có thể gặp các cụm từ mô tả như: - The food of the gods: "Thức ăn của các vị thần" – ám chỉ --la làm từ cây Theobroma cacao. - Chocolate is often called the food of the gods because of its connection to Theobroma cacao. (--la thường được gọi là thức ăn của các vị thần liên quan đến cây Theobroma cacao.)

theobroma cacao
The farmer harvests ripe theobroma cacao pods from the tree.