theobroma

Định nghĩa

Danh từ (khoa học): - Chi cacao: "theobroma" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Trôm (Malvaceae), bao gồm các loài cây cho quả cacao, được biết đến nhiều nhất là Theobroma cacaonguồn gốc của hạt cacao dùng để sản xuất --la.

dụ sử dụng
  • (Theobroma cacao một loại cây thường xanh nhỏ nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của Trung Nam Mỹ.)
  • (Chi Theobroma bao gồm nhiều loài, nhưng chỉ Theobroma cacao được trồng rộng rãi để sản xuất --la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theobroma" trong danh pháp khoa học: Từ này thường được dùng trong các văn bản thực vật học, nông nghiệp hoặc công nghiệp thực phẩm để chỉ chính xác chi thực vật này.
    • Theobroma angustifolium is a rare species found in the Amazon rainforest. (Theobroma angustifolium một loài quý hiếm được tìm thấy trong rừng mưa Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Theobromine (danh từ): chất theobromine – một alkaloid trong hạt cacao, tác dụng kích thích nhẹ.
    • Theobromine is responsible for the bitter taste of dark chocolate. (Theobromine nguyên nhân gây ra vị đắng của --la đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Cacao (danh từ): thường dùng để chỉ cây cacao hoặc hạt cacao, nhưng "cacao" có thể chỉ loài cụ thể , trong khi "theobroma" tên chi rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "theobroma" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "theobroma" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "theobroma"

theobroma
A botanist carefully examines a theobroma plant in a greenhouse.