theological system

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống thần học: "theological system" chỉ một hệ thống hoặc trường phái cụ thể của các tín ngưỡng giáo tôn giáo. bao gồm một tập hợp tổ chức các niềm tin, học thuyết nguyên tắc giải thích về bản chất của Thiên Chúa hoặc các thực thể siêu nhiên, mối quan hệ giữa chúng với thế giới con người.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống thần học của Do Thái giáo dựa trên Torah Talmud.)
  • (Thần học Công giáo La một hệ thống thần học phát triển tốt với cấu trúc phân cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a theological system": phát triển một hệ thống thần học.

    • Theologians often spend decades developing a comprehensive theological system. (Các nhà thần học thường dành nhiều thập kỷ để phát triển một hệ thống thần học toàn diện.)
  • "within a theological system": trong một hệ thống thần học.

    • Within the theological system of Islam, the concept of Tawhid (oneness of God) is central. (Trong hệ thống thần học của Hồi giáo, khái niệm Tawhid (tính duy nhất của Chúa) trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Theology (danh từ): thần học, nghiên cứu về tín ngưỡng tôn giáo.
    • She studied theology at university. ( ấy học thần học tại trường đại học.)
  • Theological (tính từ): thuộc về thần học.
    • The theological debate lasted for hours. (Cuộc tranh luận thần học kéo dài hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrinal system: hệ thống giáo .
    • The doctrinal system of Buddhism includes the Four Noble Truths. (Hệ thống giáo của Phật giáo bao gồm Tứ Diệu Đế.)
  • Religious belief system: hệ thống tín ngưỡng tôn giáo.
    • Each religious belief system has its own unique rituals. (Mỗi hệ thống tín ngưỡng tôn giáo các nghi lễ riêng biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ "theological system"; thay vào đó, sử dụng động từ đi kèm: - Adhere to a theological system: tuân thủ một hệ thống thần học. - Many Christians adhere to the theological system of Trinitarianism. (Nhiều người Kitô hữu tuân thủ hệ thống thần học của thuyết Ba Ngôi.) - Critique a theological system: phê bình một hệ thống thần học. - Philosophers often critique the theological system of Aquinas. (Các triết gia thường phê bình hệ thống thần học của Aquinas.)

Thành ngữ liên quan
  • "a theological system in miniature": một hệ thống thần học thu nhỏ, ám chỉ một tập hợp niềm tin đơn giản hóa.
    • His personal faith is like a theological system in miniature. (Đức tin cá nhân của ông ấy giống như một hệ thống thần học thu nhỏ.)
theological system
A student studies a theological system in a university library.