theologise

Định nghĩa

Động từ: - Thần học hóa: Xem xét hoặc giải thích một vấn đề từ góc nhìn thần học, hoặc làm cho một chủ đề mang tính chất thần học. - Bàn luận về thần học: Đưa ra các giả thuyết lý thuyết về thần học hoặc thảo luận các chủ đề thần học một cách trừu tượng.

dụ sử dụng
  • (Một số triết gia xu hướng thần học hóa các khám phá khoa học, mang lại cho chúng một ý nghĩa tâm linh.)
  • (Anh ấy đã dành hàng giờ để bàn luận về thần học liên quan đến bản chất của linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to theologise a text": Giải thích một văn bản ( dụ: Kinh Thánh) theo quan điểm thần học.

    • Medieval scholars often theologised classical Greek texts. (Các học giả thời Trung cổ thường thần học hóa các văn bản Hy Lạp cổ điển.)
  • "to theologise about politics": Thảo luận các vấn đề chính trị dưới góc nhìn thần học.

    • The essay theologises about the role of power in society. (Bài luận thần học hóa về vai trò của quyền lực trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Theological (tính từ): thuộc về thần học.
    • This is a theological argument, not a scientific one. (Đây một lập luận thần học, không phải khoa học.)
  • Theologian (danh từ): nhà thần học.
    • A theologian studies the nature of God. (Một nhà thần học nghiên cứu bản chất của Chúa.)
  • Theologisation (danh từ): quá trình thần học hóa.
    • The theologisation of history can distort facts. (Việc thần học hóa lịch sử có thể bóp méo sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Suy tư thần học: engage in theological reflection.
  • Giải thích tôn giáo: interpret religiously.
  • Lý thuyết hóa tín ngưỡng: theorize about faith.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Theologise over: suy ngẫm hoặc thảo luận kỹ lưỡng về một chủ đề thần học.
    • They theologised over the meaning of the parable for hours. (Họ đã thần học hóa về ý nghĩa của dụ ngôn trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • To theologise in the clouds: bàn luận thần học một cách xa rời thực tế.
    • His speech was theologising in the clouds, with no practical application. (Bài phát biểu của ông ấy thần học hóa trên mây, không ứng dụng thực tế.)
theologise
The student began to theologise about the nature of forgiveness during the seminar.