theologiser
Định nghĩa
Danh từ: "theologiser" chỉ một người có kiến thức sâu rộng về thần học hoặc thường xuyên suy tư, suy đoán về các vấn đề thần học. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Hội nghị có sự tham dự của nhiều nhà thần học nổi tiếng từ các tín ngưỡng khác nhau.)
- (Là một người suy tư thần học trẻ tuổi, anh ấy dành nhiều giờ để tranh luận về bản chất của thần tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a theologiser at heart": về bản chất là một người yêu thích suy luận thần học.
- Even as a scientist, she remained a theologiser at heart. (Dù là một nhà khoa học, cô ấy vẫn là một người yêu thích suy luận thần học trong tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Theologise (động từ): suy tư hoặc tranh luận về thần học.
- He loves to theologise about the meaning of life. (Anh ấy thích suy tư thần học về ý nghĩa cuộc sống.)
- Theological (tính từ): thuộc về thần học.
- This is a theological debate. (Đây là một cuộc tranh luận thần học.)
Từ đồng nghĩa
- Theologian: nhà thần học (thường mang nghĩa chuyên môn hơn).
- Divine: người nghiên cứu về thần thánh (cổ điển hơn).
- Metaphysician: nhà siêu hình học (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn trùng khớp).
Cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống