theophrastus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Theophrastus là một triết gia người Hy Lạp cổ đại, sống từ năm 371 đến 287 trước Công nguyên. Ông là học trò của Aristotle và kế nhiệm Aristotle làm người đứng đầu trường phái Peripatetics (trường phái dạo bộ). Theophrastus nổi tiếng với các tác phẩm về thực vật học, đạo đức học và tính cách con người.
Ví dụ sử dụng
- (Theophrastus là học trò của Aristotle và sau đó trở thành người đứng đầu trường phái Peripatetics.)
- (Nhiều tác phẩm về thực vật học của Theophrastus vẫn còn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theophrastus's Characters": Một tác phẩm nổi tiếng của Theophrastus mô tả các kiểu tính cách con người.
- Theophrastus's Characters is a classic study of human behavior. (Các Tính cách của Theophrastus là một nghiên cứu kinh điển về hành vi con người.)
"Theophrastus's botanical works": Các tác phẩm về thực vật học của ông, được coi là nền tảng cho ngành thực vật học hiện đại.
- Theophrastus's botanical works laid the foundation for modern botany. (Các tác phẩm thực vật học của Theophrastus đã đặt nền móng cho ngành thực vật học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Theophrastean (tính từ): thuộc về Theophrastus hoặc phong cách của ông.
- Theophrastean descriptions of character types are still relevant today. (Những mô tả về các kiểu tính cách theo phong cách Theophrastus vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Aristotle's successor: người kế nhiệm của Aristotle.
- Peripatetic philosopher: triết gia thuộc trường phái dạo bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Theophrastus" vì đây là danh từ riêng chỉ một người.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Theophrastus".