theoretical account

Định nghĩa

Danh từ: Một mô tả giả định về một thực thể hoặc quá trình phức tạp, thường dựa trên lý thuyết hoặc giả thuyết hơn quan sát trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã đề xuất một mô tả lý thuyết về cách các hố đen hình thành.)
  • (Mô tả lý thuyết này về sự tiếp thu ngôn ngữ được chấp nhận rộng rãi trong ngôn ngữ học.)
  • (Chương trình máy tính dựa trên một mô tả lý thuyết về hệ tuần hoàn hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide a theoretical account": cung cấp một mô tả lý thuyết.

    • The textbook provides a comprehensive theoretical account of quantum mechanics. (Sách giáo khoa cung cấp một mô tả lý thuyết toàn diện về học lượng tử.)
  • "a theoretical account of X": mô tả lý thuyết về X.

    • Economists have developed a theoretical account of market behavior under uncertainty. (Các nhà kinh tế đã phát triển một mô tả lý thuyết về hành vi thị trường trong điều kiện không chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Theoretical (adj): thuộc về lý thuyết, dựa trên lý thuyết.

    • The research is mostly theoretical at this stage. (Nghiên cứu chủ yếu lý thuyếtgiai đoạn này.)
  • Account (n): sự mô tả, giải thích.

    • She gave a detailed account of her travels. ( ấy đã đưa ra một mô tả chi tiết về chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Model: mô hình (một mô tả hoặc biểu diễn đơn giản hóa của một hệ thống phức tạp).

    • This theoretical account serves as a model for understanding neural networks. (Mô tả lý thuyết này đóng vai trò như một mô hình để hiểu mạng lưới thần kinh.)
  • Hypothesis: giả thuyết (một giải thích dự kiến cần được kiểm chứng).

    • The theoretical account is still just a hypothesis that requires further testing. (Mô tả lý thuyết này vẫn chỉ một giả thuyết cần được kiểm chứng thêm.)
Các cụm từ liên quan
  • Theoretical framework: khuôn khổ lý thuyết.
    • The study uses a theoretical framework based on cognitive psychology. (Nghiên cứu sử dụng một khuôn khổ lý thuyết dựa trên tâm lý học nhận thức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "theoretical account".

theoretical account
A scientist draws a theoretical account of the solar system on a whiteboard.