theoretically
Định nghĩa
Trạng từ: - Về mặt lý thuyết: "theoretically" chỉ cách thức hoặc quan điểm dựa trên lý thuyết, không nhất thiết phải dựa trên thực tế hoặc thực nghiệm. - Theo lý thuyết: Nó mô tả một điều gì đó được cho là đúng dựa trên các nguyên tắc hoặc giả định, nhưng chưa được kiểm chứng trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã giải quyết vấn đề về mặt lý thuyết.)
- (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)
- (Trên giấy tờ, ứng viên tỏ ra hứa hẹn về mặt lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Theoretically speaking": Nói về mặt lý thuyết.
- Theoretically speaking, this machine could run forever. (Nói về mặt lý thuyết, cỗ máy này có thể chạy mãi mãi.)
- "In theory": Trên lý thuyết (tương tự "theoretically").
- In theory, the drug should cure the disease. (Trên lý thuyết, thuốc này sẽ chữa khỏi bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Theoretical (tính từ): thuộc về lý thuyết.
- This is a theoretical question. (Đây là một câu hỏi lý thuyết.)
- Theory (danh từ): lý thuyết.
- Einstein's theory of relativity is famous. (Thuyết tương đối của Einstein rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- In theory: trên lý thuyết.
- Hypothetically: về mặt giả thuyết.
- In principle: về nguyên tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "theoretically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "work out theoretically" (giải quyết về mặt lý thuyết) hoặc "prove theoretically" (chứng minh về mặt lý thuyết).
Thành ngữ liên quan
- "In theory, in practice": Trên lý thuyết và trong thực tế.
- In theory, this is easy, but in practice, it's very hard. (Trên lý thuyết, điều này dễ, nhưng trong thực tế, nó rất khó.)