theorise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lý thuyết hóa, xây dựng giả thuyết: "theorise" có nghĩa đưa ra hoặc phát triển một lý thuyết, một giả thuyết dựa trên những suy luận hoặc bằng chứng chưa chắc chắn.
    • Suy đoán, cho rằng: Chỉ hành động tin tưởng hoặc kết luận một điều đó dựa trên những cơ sở không hoàn toàn xác thực.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học lý thuyết hóa rằng loài khủng long lớn sốngđầm lầy.)
  • ( ấy đã suy đoán về nguồn gốc của vũ trụ.)
  • (Họ cho rằng chiếc máy bay mất tích đã rơi xuống đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to theorise on/about something": lý thuyết hóa về điều .

    • The philosopher spent years theorising on the nature of consciousness. (Nhà triết học đã dành nhiều năm lý thuyết hóa về bản chất của ý thức.)
  • "to be theorised that...": được cho rằng, được giả thuyết rằng.

    • It is theorised that early humans migrated from Africa. (Người ta lý thuyết rằng con người sơ khai đã di cư từ châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Theory (danh từ): lý thuyết, giả thuyết.

    • Einstein's theory of relativity changed physics. (Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi ngành vật .)
  • Theoretical (tính từ): thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết.

    • This is a theoretical problem, not a practical one. (Đây một vấn đề lý thuyết, không phải vấn đề thực tế.)
  • Theorist (danh từ): nhà lý thuyết, người xây dựng lý thuyết.

    • She is a leading theorist in economics. ( ấy một nhà lý thuyết hàng đầu trong kinh tế học.)
Từ đồng nghĩa
  • Speculate: suy đoán, phỏng đoán.

    • The media speculated about the outcome of the election. (Truyền thông đã suy đoán về kết quả cuộc bầu cử.)
  • Hypothesise: đưa ra giả thuyết.

    • Researchers hypothesised that the drug could treat cancer. (Các nhà nghiên cứu đã đưa ra giả thuyết rằng loại thuốc này có thể điều trị ung thư.)
  • Conjecture: phỏng đoán, ước đoán.

    • Without evidence, we can only conjecture. (Không bằng chứng, chúng ta chỉ có thể phỏng đoán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Theorise in a vacuum": lý thuyết hóa không dựa trên thực tế.
    • You cannot theorise in a vacuum; you need data to support your ideas. (Bạn không thể lý thuyết hóa trong chân không; bạn cần dữ liệu để hỗ trợ ý tưởng của mình.)
theorise
Scientists theorise that ancient creatures lived in swampy environments.