theory of dissociation

Định nghĩa

Danh từ: Thuyết phân ly (trong hóa học) một lý thuyết mô tả các dung dịch nước dựa trên axit (phân ly để tạo ra ion hydro) bazơ (phân ly để tạo ra ion hydroxyl); sản phẩm của một axit một bazơ muối nước.

dụ sử dụng
  • (Thuyết phân ly giải thích tại sao axit dẫn điện trong nước.)
  • (Theo thuyết phân ly, một axit mạnh phân ly hoàn toàn thành các ion của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "application of the theory of dissociation": ứng dụng của thuyết phân ly.
    • The application of the theory of dissociation is crucial in understanding acid-base reactions. (Ứng dụng của thuyết phân ly rất quan trọng trong việc hiểu các phản ứng axit-bazơ.)
  • "limitations of the theory of dissociation": hạn chế của thuyết phân ly.
    • The limitations of the theory of dissociation became apparent with the discovery of weak acids. (Những hạn chế của thuyết phân ly trở nên rõ ràng khi phát hiện ra axit yếu.)
Biến thể từ liên quan
  • Dissociation (n): sự phân ly.
    • The dissociation of water into hydrogen and hydroxyl ions is a key concept. (Sự phân ly của nước thành ion hydro hydroxyl một khái niệm chính.)
  • Dissociate (v): phân ly.
    • Acids dissociate in water to release hydrogen ions. (Axit phân ly trong nước để giải phóng các ion hydro.)
Từ đồng nghĩa
  • Lý thuyết Arrhenius: một tên gọi khác của thuyết phân ly, do nhà hóa học Svante Arrhenius đề xuất.
  • Thuyết ion: nhấn mạnh vai trò của các ion trong dung dịch.
Các cụm từ liên quan
  • "theory of electrolytic dissociation": thuyết phân ly điện ly.
    • The theory of electrolytic dissociation is fundamental to electrochemistry. (Thuyết phân ly điện ly nền tảng cho điện hóa học.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "theory of dissociation"

theory of dissociation
A student learns about the theory of dissociation in chemistry class.