theory of evolution

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết tiến hóa: "theory of evolution" một lý thuyết khoa học trong sinh học giải thích nguồn gốc sự phát triển của các loài thực vật động vật qua thời gian dài, dựa trên chế chọn lọc tự nhiên biến dị di truyền.

dụ sử dụng
  • (Thuyết tiến hóa lần đầu tiên được Charles Darwin xây dựng một cách đầy đủ.)
  • (Nhiều nhà khoa học coi thuyết tiến hóa nền tảng của sinh học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the theory of evolution": trong bối cảnh của thuyết tiến hóa.

    • Natural selection is a key concept in the theory of evolution. (Chọn lọc tự nhiên một khái niệm chính trong thuyết tiến hóa.)
  • "according to the theory of evolution": theo thuyết tiến hóa.

    • According to the theory of evolution, all species share a common ancestor. (Theo thuyết tiến hóa, tất cả các loài đều chung một tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Evolution (danh từ): sự tiến hóa (quá trình phát triển dần dần).

    • Evolution is a slow process that takes millions of years. (Tiến hóa một quá trình chậm chạp kéo dài hàng triệu năm.)
  • Evolutionary (tính từ): thuộc về tiến hóa.

    • The evolutionary history of birds is fascinating. (Lịch sử tiến hóa của các loài chim rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Theory of natural selection: thuyết chọn lọc tự nhiên ( chế chính của thuyết tiến hóa).
  • Darwinism: thuyết Darwin (một nhánh của thuyết tiến hóa dựa trên các ý tưởng của Darwin).
Các cụm từ liên quan
  • Theory of evolution by natural selection: thuyết tiến hóa qua chọn lọc tự nhiên.

    • The theory of evolution by natural selection explains how species adapt to their environment. (Thuyết tiến hóa qua chọn lọc tự nhiên giải thích cách các loài thích nghi với môi trường của chúng.)
  • Opposition to the theory of evolution: sự phản đối thuyết tiến hóa.

    • Despite scientific consensus, there is still opposition to the theory of evolution in some communities. (Mặc dù sự đồng thuận khoa học, vẫn sự phản đối thuyết tiến hóa trong một số cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Survival of the fittest: sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (một thành ngữ thường gắn liền với thuyết tiến hóa).
    • In business, it's often a case of survival of the fittest. (Trong kinh doanh, thường trường hợp của sự sống sót của kẻ thích nghi nhất.)
theory of evolution
The theory of evolution explains how species change over time through natural selection.