theory of games
Định nghĩa
Danh từ: (kinh tế học) một lý thuyết về sự cạnh tranh, được diễn đạt dưới dạng lợi ích và tổn thất giữa những người chơi đối lập.
Ví dụ sử dụng
- (Lý thuyết trò chơi được áp dụng rộng rãi trong kinh tế học và khoa học chính trị.)
- (Trong lý thuyết trò chơi, quyết định của mỗi người chơi ảnh hưởng đến kết quả của những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the theory of games" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong kinh tế học, toán học ứng dụng, và khoa học xã hội để phân tích các tình huống chiến lược.
- The theory of games provides a framework for understanding strategic interactions. (Lý thuyết trò chơi cung cấp một khuôn khổ để hiểu các tương tác chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Game theory (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của cùng một khái niệm.
- Game theory is a branch of mathematics. (Lý thuyết trò chơi là một nhánh của toán học.)
- Game-theoretic (tính từ): thuộc về lý thuyết trò chơi.
- Game-theoretic models are used in economics. (Các mô hình lý thuyết trò chơi được sử dụng trong kinh tế học.)
Từ đồng nghĩa
- Game theory: lý thuyết trò chơi (thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng hơn).
- Strategic decision theory: lý thuyết quyết định chiến lược (một cách gọi khác nhấn mạnh khía cạnh chiến lược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "theory of games".
Thành ngữ liên quan
- Play the game: tuân theo các quy tắc, chơi đúng luật (thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược).
- In business, you have to play the game to succeed. (Trong kinh doanh, bạn phải tuân theo luật chơi để thành công.)