theory of gravity
Định nghĩa
Danh từ: - Thuyết hấp dẫn: "Theory of gravity" là một lý thuyết khoa học trong vật lý, giải thích rằng mọi hạt vật chất đều hút nhau với một lực tỷ lệ thuận với tích khối lượng của chúng và tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng. Lý thuyết này được Isaac Newton phát triển và sau đó được Albert Einstein mở rộng trong thuyết tương đối tổng quát.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết hấp dẫn giải thích tại sao táo rơi từ cây.)
- (Thuyết hấp dẫn của Einstein chính xác hơn thuyết của Newton trong các điều kiện khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Newton's theory of gravity": thuyết hấp dẫn của Newton, mô tả lực hấp dẫn như một lực tác động qua khoảng cách.
- Newton's theory of gravity was revolutionary in the 17th century. (Thuyết hấp dẫn của Newton đã mang tính cách mạng vào thế kỷ 17.)
- "General theory of relativity": thuyết tương đối tổng quát của Einstein, giải thích hấp dẫn như sự uốn cong của không-thời gian.
- The general theory of gravity replaced Newton's model for high-precision calculations. (Thuyết hấp dẫn tổng quát đã thay thế mô hình của Newton cho các tính toán có độ chính xác cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravitational theory (n): lý thuyết hấp dẫn, đồng nghĩa với "theory of gravity".
- Gravitational theory is fundamental to astrophysics. (Lý thuyết hấp dẫn là nền tảng của vật lý thiên văn.)
- Law of universal gravitation (n): định luật vạn vật hấp dẫn, một phần của thuyết hấp dẫn.
- The law of universal gravitation is a key component of the theory of gravity. (Định luật vạn vật hấp dẫn là một thành phần chính của thuyết hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Gravitation theory: lý thuyết hấp dẫn.
- Universal gravitation: hấp dẫn vạn vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "theory of gravity" vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "theory of gravity".