theory of indicators

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành Hóa học): - Thuyết chất chỉ thị: Một lý thuyết trong hóa học khẳng định rằng tất cả các chất chỉ thị (indicators) đều các axit yếu hoặc bazơ yếu, trong đó màu sắc của dạng ion hóa khác với màu sắc của dạng trước khi phân ly. Nói cách khác, chất chỉ thị thay đổi màu do sự chuyển đổi giữa dạng phân tử dạng ion khi pH môi trường thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Thuyết chất chỉ thị giải thích tại sao phenolphthalein chuyển sang màu hồng trong dung dịch bazơ.)
  • (Theo thuyết chất chỉ thị, methyl da cam một axit yếu thay đổi màu sắckhoảng pH 3,7.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ứng dụng của thuyết chất chỉ thị": Lý thuyết này được dùng để giải thích chế hoạt động của các chất chỉ thị trong chuẩn độ axit-bazơ.

    • The theory of indicators is fundamental in designing accurate titration experiments. (Thuyết chất chỉ thị nền tảng trong việc thiết kế các thí nghiệm chuẩn độ chính xác.)
  • "Giới hạn của thuyết chất chỉ thị": Lý thuyết này chỉ áp dụng cho các chất chỉ thị hữu cơ đơn giản, không giải thích được các hiện tượng phức tạp như chỉ thị huỳnh quang.

    • Despite its widespread use, the theory of indicators has limitations with complex indicators. (Mặc dù được sử dụng rộng rãi, thuyết chất chỉ thị những hạn chế với các chất chỉ thị phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất chỉ thị (indicator): Danh từ chỉ một chất dùng để xác định điểm kết thúc của phản ứng hóa học.
    • Phenolphthalein is a common indicator. (Phenolphthalein một chất chỉ thị phổ biến.)
  • Lý thuyết axit-bazơ (acid-base theory): Lý thuyết tổng quát hơn về axit bazơ, trong đó thuyết chất chỉ thị một ứng dụng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết chỉ thị axit-bazơ: Một tên gọi khác, nhấn mạnh phạm vi áp dụng trong phản ứng axit-bazơ.
  • Lý thuyết về sự thay đổi màu của chất chỉ thị: Mô tả chi tiết hơn về hiện tượng.
Các cụm từ liên quan
  • "Dạng ion hóa": Dạng của chất chỉ thị khi đã mất hoặc nhận ion H⁺.
    • The ionized form of the indicator is often more intensely colored. (Dạng ion hóa của chất chỉ thị thường màu đậm hơn.)
  • "Điểm chuyển màu": Khoảng pH chất chỉ thị thay đổi màu sắc.
    • The endpoint of the titration corresponds to the indicator's color change point. (Điểm kết thúc của chuẩn độ tương ứng với điểm chuyển màu của chất chỉ thị.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chất chỉ thị tự nhiên": Các chất chỉ thị nguồn gốc từ thực vật, như nước bắp cải tím.
    • The theory of indicators also applies to natural indicators like litmus. (Thuyết chất chỉ thị cũng áp dụng cho các chất chỉ thị tự nhiên như quỳ tím.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "theory of indicators"