theory of probability

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lý thuyết xác suất: "theory of probability" một nhánh của toán học ứng dụng chuyên nghiên cứu về xác suất, tức là khả năng xảy ra của các sự kiện ngẫu nhiên. cung cấp các công cụ mô hình để định lượng phân tích sự không chắc chắn trong các hiện tượng tự nhiên, xã hội kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • (Lý thuyết xác suất cần thiết để hiểu về suy luận thống .)
  • (Nhiều chiến lược cờ bạc dựa trên lý thuyết xác suất.)
  • (Lý thuyết xác suất giúp các nhà khoa học dự đoán các mô hình thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the theory of probability": áp dụng lý thuyết xác suất vào một tình huống cụ thể.

    • Engineers apply the theory of probability to assess risk in construction projects. (Các kỹ sư áp dụng lý thuyết xác suất để đánh giá rủi ro trong các dự án xây dựng.)
  • "the theory of probability and statistics": lý thuyết xác suất thống , hai lĩnh vực thường được kết hợp với nhau.

    • The course covers both the theory of probability and statistics. (Khóa học bao gồm cả lý thuyết xác suất thống .)
Biến thể từ gần giống
  • Probability theory (n): biến thể đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "theory of probability".

    • Probability theory is a fundamental branch of mathematics. (Lý thuyết xác suất một nhánh cơ bản của toán học.)
  • Probabilistic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến xác suất.

    • The model uses a probabilistic approach to predict outcomes. (Mô hình sử dụng một cách tiếp cận dựa trên xác suất để dự đoán kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Probability theory: lý thuyết xác suất (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
  • Stochastic theory: lý thuyết ngẫu nhiên (một nhánh liên quan, tập trung vào các quá trình ngẫu nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Lưu ý: Không cụm động từ trực tiếp cho "theory of probability" đây một danh từ ghép cố định. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - To study the theory of probability: nghiên cứu lý thuyết xác suất. - She studies the theory of probability as part of her PhD. ( ấy nghiên cứu lý thuyết xác suất như một phần của bằng tiến sĩ.)

  • To rely on the theory of probability: dựa vào lý thuyết xác suất.
    • Insurance companies rely on the theory of probability to set premiums. (Các công ty bảo hiểm dựa vào lý thuyết xác suất để định phí bảo hiểm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "theory of probability". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các khái niệm như: - "The odds are in your favor": cơ hội nghiêng về phía bạn (dựa trên nguyên xác suất). - Although the theory of probability says the odds are against you, sometimes luck prevails. (Mặc dù lý thuyết xác suất nói rằng cơ hội chống lại bạn, đôi khi may mắn vẫn chiến thắng.)

theory of probability
A student studies the theory of probability from a textbook.