theory of punctuated equilibrium

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết tiến hóa gián đoạn: Một lý thuyết trong sinh học tiến hóa cho rằng quá trình tiến hóa xảy ra theo từng đợt bùng nổ ngắn, xen kẽ với những giai đoạn dài ổn định (cân bằng), thay vì một quá trình thay đổi chậm rãi liên tục. Lý thuyết này dựa trên quan sát hóa thạch, nơi các loài mới xuất hiện đột ngột tồn tại trong thời gian dài ít thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Thuyết tiến hóa gián đoạn thách thức quan điểm truyền thống về tiến hóa dần dần.)
  • (Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thuyết tiến hóa gián đoạn.)
  • (Stephen Jay Gould Niles Eldredge đã đề xuất thuyết tiến hóa gián đoạn vào năm 1972.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In support of theory of punctuated equilibrium": Ủng hộ thuyết tiến hóa gián đoạn.
    • Many paleontologists have found evidence in support of theory of punctuated equilibrium. (Nhiều nhà cổ sinh vật học đã tìm thấy bằng chứng ủng hộ thuyết tiến hóa gián đoạn.)
  • "To apply theory of punctuated equilibrium to": Áp dụng thuyết tiến hóa gián đoạn vào.
    • Some researchers apply theory of punctuated equilibrium to explain rapid changes in technology. (Một số nhà nghiên cứu áp dụng thuyết tiến hóa gián đoạn để giải thích những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Punctuated equilibrium (danh từ, dạng rút gọn): Cân bằng gián đoạn.
    • Punctuated equilibrium is a key concept in evolutionary biology. (Cân bằng gián đoạn một khái niệm quan trọng trong sinh học tiến hóa.)
  • Punctuational evolution (danh từ): Tiến hóa gián đoạn.
    • Punctuational evolution contrasts with phyletic gradualism. (Tiến hóa gián đoạn trái ngược với thuyết tiến hóa dần dần theo dòng phát sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Theory of rapid evolution: Thuyết tiến hóa nhanh.
  • Evolutionary stasis theory: Thuyết ổn định tiến hóa (nhấn mạnh giai đoạn cân bằng).
Các cụm từ liên quan
  • Gradual evolution (danh từ): Tiến hóa dần dần (khái niệm đối lập).
    • Gradual evolution assumes slow, continuous change over millions of years. (Tiến hóa dần dần cho rằng sự thay đổi chậm liên tục qua hàng triệu năm.)
  • Fossil record (danh từ): Hồ sơ hóa thạch (cơ sở dữ liệu chính của lý thuyết).
    • The fossil record shows patterns consistent with theory of punctuated equilibrium. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy các mẫu hình phù hợp với thuyết tiến hóa gián đoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fits and starts": Từng đợt ngắt quãng (mô tả quá trình tiến hóa trong lý thuyết).
    • Evolution proceeds in fits and starts, not smoothly, according to theory of punctuated equilibrium. (Theo thuyết tiến hóa gián đoạn, tiến hóa diễn ra từng đợt ngắt quãng, không trơn tru.)
theory of punctuated equilibrium
A textbook diagram illustrates the theory of punctuated equilibrium.