theory-based

theory-based

A scientist presents a theory-based model on a whiteboard.

Định nghĩa

Tính từ: Dựa trên lý thuyết; cơ sở từ lý thuyết hơn từ thực nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư trình bày một lập luận dựa trên lý thuyết.)
  • (Cách tiếp cận này hoàn toàn dựa trên lý thuyết, không được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theory-based research": Nghiên cứu dựa trên lý thuyết, thường dùng để chỉ các nghiên cứu tập trung vào xây dựng hoặc kiểm định lý thuyết thay vì thu thập dữ liệu thực tế.

    • Theory-based research often requires rigorous logical reasoning. (Nghiên cứu dựa trên lý thuyết thường đòi hỏi suy luận logic chặt chẽ.)
  • "theory-based vs. evidence-based": Sự đối lập giữa dựa trên lý thuyết dựa trên bằng chứng thực tế.

    • The debate between theory-based and evidence-based approaches is central to modern science. (Cuộc tranh luận giữa phương pháp dựa trên lý thuyết dựa trên bằng chứng trọng tâm của khoa học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Theory (danh từ): lý thuyết.
    • The theory of relativity changed physics forever. (Lý thuyết tương đối đã thay đổi vật mãi mãi.)
  • Theoretical (tính từ): thuộc về lý thuyết.
    • Theoretical physics explores concepts without immediate practical applications. (Vật lý thuyết khám phá các khái niệm không ứng dụng thực tế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Theoretical: thuộc về lý thuyết, dựa trên lý thuyết.
  • Conceptual: dựa trên khái niệm, trừu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Base on: dựa trên (thường dùng với "theory-based" như một cấu trúc bị động).
    • His conclusions are theory-based on existing models. (Kết luận của ông ấy dựa trên lý thuyết từ các mô hình hiện .)
Thành ngữ liên quan
  • In theory: về mặt lý thuyết (thường đối lập với thực tế).
    • In theory, this plan works perfectly. (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này hoạt động hoàn hảo.)