theosophism
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuyết thông thiên học: "Theosophism" là một hệ thống tín ngưỡng hoặc triết học dựa trên thuyết thần trí (theosophy), tin rằng có thể đạt được tri thức trực tiếp về Thượng đế hoặc thực tại tối thượng thông qua trực giác, chiêm nghiệm, hoặc huyền bí học. Nó thường nhấn mạnh sự thống nhất của tất cả các tôn giáo và sự tồn tại của một chân lý phổ quát.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều tín đồ của thuyết thông thiên học tin vào luân hồi và nghiệp báo.)
- (Thuyết thông thiên học trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 nhờ các tác phẩm của Helena Blavatsky.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Theosophism" thường được dùng để chỉ một nhánh cụ thể của thuyết thần trí, đặc biệt là các giáo lý do Hội Thông Thiên Học (Theosophical Society) truyền bá.
- Theosophism often incorporates elements of Eastern religions like Buddhism and Hinduism. (Thuyết thông thiên học thường kết hợp các yếu tố của tôn giáo phương Đông như Phật giáo và Ấn Độ giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Theosophy (danh từ): thuyết thần trí, khái niệm rộng hơn về tri thức thần bí.
- Theosophy is distinct from theosophism in that it is a broader philosophical movement. (Thuyết thần trí khác với thuyết thông thiên học ở chỗ nó là một phong trào triết học rộng lớn hơn.)
Theosophical (tính từ): thuộc về thuyết thần trí.
- The theosophical texts explore the nature of the divine. (Các văn bản thông thiên học khám phá bản chất của thần linh.)
Từ đồng nghĩa
- Mysticism: chủ nghĩa thần bí (nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp với thần thánh).
- Esotericism: chủ nghĩa bí truyền (kiến thức chỉ dành cho người khởi tâm).
Các cụm từ liên quan
- Theosophical movement: phong trào thông thiên học.
- The theosophical movement has influenced modern spiritual groups. (Phong trào thông thiên học đã ảnh hưởng đến các nhóm tâm linh hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "theosophism", nhưng có thể dùng:
- "Seek theosophical truth": tìm kiếm chân lý thông thiên học.
- He spent years seeking theosophical truth through meditation. (Anh ấy đã dành nhiều năm tìm kiếm chân lý thông thiên học qua thiền định.)