therapeutically
Định nghĩa
Trạng từ: Về mặt điều trị, liên quan đến việc chữa bệnh hoặc có tác dụng chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc được sử dụng về mặt điều trị để giảm viêm.)
- (Cô ấy tập thể dục với mục đích chữa bệnh để kiểm soát cơn đau mãn tính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be used therapeutically": được sử dụng với mục đích chữa bệnh.
- This herb can be taken therapeutically for digestive issues. (Loại thảo mộc này có thể được dùng về mặt điều trị cho các vấn đề tiêu hóa.)
"therapeutically effective": có hiệu quả trong điều trị.
- The new treatment is therapeutically effective for patients with depression. (Phương pháp điều trị mới có hiệu quả điều trị đối với bệnh nhân trầm cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Therapeutic (tính từ): thuộc về điều trị, có tác dụng chữa bệnh.
- Therapeutic massage helps relieve stress. (Massage trị liệu giúp giảm căng thẳng.)
Therapy (danh từ): liệu pháp, phương pháp điều trị.
- She is undergoing physical therapy after her accident. (Cô ấy đang trải qua liệu pháp vật lý sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Curatively: một cách chữa bệnh.
- Medicinally: về mặt y học, dùng làm thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho trạng từ này. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Use therapeutically: sử dụng với mục đích chữa bệnh. - Doctors use this technique therapeutically to treat anxiety. (Các bác sĩ sử dụng kỹ thuật này về mặt điều trị để chữa lo âu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "therapeutically".