theraphosidae

theraphosidae

A scientist carefully observes a theraphosidae in its terrarium.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Họ nhện Theraphosidae, một họ nhện lớn nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, bao gồm các loài nhện tarantula. Đây một thuật ngữ khoa học dùng trong phân loại sinh học.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuộc họ Theraphosidae": Dùng để mô tả một loài nhện cụ thể nằm trong họ này.

    • Loài nhện này thuộc họ Theraphosidae nọc độc mạnh.
  • "Nghiên cứu về Theraphosidae": Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật.

    • Nghiên cứu về Theraphosidae giúp hiểu hơn về hành vi săn mồi của chúng.
Biến thể từ gần giống
  • Theraphosid (danh từ): Một cá thể thuộc họ Theraphosidae.

    • Con theraphosid này màu sắc rất đẹp.
  • Theraphosid (tính từ): Thuộc về họ Theraphosidae.

    • Đặc điểm theraphosid bao gồm kích thước lớn lông dày.
Từ đồng nghĩa
  • Nhện tarantula: Tên gọi phổ biến cho các loài trong họ Theraphosidae.
  • Nhện lớn nhiệt đới: Mô tả chung về kích thước môi trường sống.
Các cụm từ liên quan
  • Họ Theraphosidae: Cụm từ chính xác để chỉ nhóm phân loại này.
    • Họ Theraphosidae bao gồm hơn 1.000 loài nhện.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "theraphosidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "theraphosidae"