theremin
Định nghĩa
Danh từ: - Đàn theremin: Một loại nhạc cụ điện tử độc đáo, được chơi mà không cần chạm vào. Người chơi điều khiển cao độ (pitch) bằng cách di chuyển tay phải giữa hai thanh kim loại đóng vai trò như ăng-ten; tay trái điều khiển âm lượng và cách phát âm (phrasing).
Ví dụ sử dụng
- (Đàn theremin tạo ra âm thanh kỳ lạ, thanh thoát thường được dùng trong phim khoa học viễn tưởng.)
- (Học chơi đàn theremin đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt tuyệt vời và khả năng cảm âm tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"playing the theremin": Hành động biểu diễn hoặc tập luyện với nhạc cụ này.
- She captivated the audience by playing the theremin with remarkable precision. (Cô ấy đã mê hoặc khán giả bằng cách chơi đàn theremin với độ chính xác đáng kinh ngạc.)
"theremin technique": Kỹ thuật điều khiển tay để tạo ra các nốt nhạc chính xác.
- Mastering theremin technique is challenging because the instrument has no physical keys or strings. (Làm chủ kỹ thuật chơi theremin rất khó vì nhạc cụ này không có phím hay dây vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
Thereminist (danh từ): Người chơi đàn theremin.
- Clara Rockmore was one of the most famous thereminists in history. (Clara Rockmore là một trong những người chơi theremin nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
Theremin-like (tính từ): Có âm thanh hoặc đặc điểm giống đàn theremin.
- The synthesizer produced a theremin-like sound. (Bộ tổng hợp âm thanh tạo ra âm thanh giống đàn theremin.)
Từ đồng nghĩa
- Electronic music instrument: Nhạc cụ điện tử (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả theremin).
- Aetherphone: Tên gọi cũ của theremin, do nhà phát minh Léon Theremin đặt.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.