theretofore
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cho đến lúc đó, trước thời điểm đó: "theretofore" chỉ một khoảng thời gian trước một mốc thời gian cụ thể đã được đề cập trong quá khứ. Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, pháp lý hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã không làm bất kỳ công việc nào cho đến lúc đó.)
- (Công ty, trước đó có lãi, đã đối mặt với phá sản sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theretofore unknown": chưa từng được biết đến trước thời điểm đó.
- The theretofore unknown artist gained fame overnight. (Nghệ sĩ chưa từng được biết đến trước đó đã nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
"theretofore accepted": được chấp nhận trước thời điểm đó.
- The theretofore accepted theory was overturned by new evidence. (Lý thuyết được chấp nhận trước đó đã bị lật đổ bởi bằng chứng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Thereafter (phó từ): sau đó, kể từ lúc đó.
- He graduated and thereafter moved to New York. (Anh ấy tốt nghiệp và sau đó chuyển đến New York.)
Hereafter (phó từ): sau đây, trong tương lai.
- The rules are explained hereafter. (Các quy tắc được giải thích sau đây.)
Từ đồng nghĩa
- Previously: trước đây, trước đó.
- Hitherto: cho đến nay, cho đến lúc này (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "theretofore". Từ này thường đứng độc lập trong câu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến. "Theretofore" là từ vựng trang trọng, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.