thermal barrier

thermal barrier

A jet aircraft approaches the thermal barrier during a high-speed test flight.

Định nghĩa

Danh từ: - Rào cản nhiệt: "thermal barrier" một giới hạn trong việc bay ở tốc độ cao, được áp đặt bởi sự nóng lên do khí động học. Khi máy bay hoặc tàu vũ trụ di chuyển với tốc độ siêu thanh, ma sát với không khí tạo ra nhiệt độ cực cao, có thể làm hỏng cấu trúc hoặc gây nguy hiểm cho thiết bị bên trong.

dụ sử dụng
  • (Chiếc Concorde phải đối mặt với một rào cản nhiệt đáng kểtốc độ siêu thanh.)
  • (Các kỹ sư đã phát triển vật liệu đặc biệt để vượt qua rào cản nhiệt trong tàu vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break the thermal barrier": vượt qua rào cản nhiệt (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng không).

    • The new alloy helps break the thermal barrier, allowing faster flight. (Hợp kim mới giúp vượt qua rào cản nhiệt, cho phép bay nhanh hơn.)
  • "thermal barrier coating": lớp phủ rào cản nhiệt (một công nghệ bảo vệ bề mặt khỏi nhiệt độ cao).

    • Thermal barrier coating is applied to turbine blades in jet engines. (Lớp phủ rào cản nhiệt được áp dụng lên cánh tuabin trong động cơ phản lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermal (adj): thuộc về nhiệt.

    • Thermal energy is essential for power generation. (Năng lượng nhiệt rất cần thiết cho việc sản xuất điện.)
  • Barrier (n): rào cản, chướng ngại vật.

    • Language can be a barrier to communication. (Ngôn ngữ có thể rào cản trong giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat barrier: rào cản nhiệt (một thuật ngữ tương đương, thường dùng thay thế).
  • Aerodynamic heating limit: giới hạn nóng lên do khí động học (mô tả chính xác hơn về hiện tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break through (vượt qua): (Tàu vũ trụ đã vượt qua rào cản nhiệt bằng cách sử dụng lớp cách nhiệt tiên tiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit a thermal barrier: gặp phải rào cản nhiệt (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The prototype hit a thermal barrier during its test flight. (Nguyên mẫu đã gặp phải rào cản nhiệt trong chuyến bay thử nghiệm.)