thermal spring

thermal spring

A family enjoys a relaxing soak in a natural thermal spring.

Định nghĩa

Danh từ: Suối nước nóngmột loại suối tự nhiên nhiệt độ nước từ 70 độ F (khoảng 21 độ C) trở lên, thường xuất phát từ mạch nước ngầm bị đun nóng bởi hoạt động địa chất trong lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Suối nước nóngkhu vực này nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh.)
  • (Nhiều du khách đến thăm các suối nước nóng để thư giãn tận hưởng làn nước ấm.)
  • (Nhiệt độ nước của một suối nước nóng phải ít nhất là 70 độ F.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bathe in a thermal spring": tắm trong suối nước nóng.
    • She bathed in the thermal spring to soothe her sore muscles. ( ấy tắm trong suối nước nóng để làm dịu các đau nhức.)
  • "thermal spring resort": khu nghỉ dưỡng suối nước nóng.
    • They stayed at a thermal spring resort during their vacation. (Họ đãtại một khu nghỉ dưỡng suối nước nóng trong kỳ nghỉ của mình.)
  • "thermal spring water": nước suối nước nóng.
    • The thermal spring water is rich in minerals. (Nước suối nước nóng rất giàu khoáng chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot spring (danh từ): suối nước nóng (thường dùng thay thế cho "thermal spring").
    • The hot spring is a popular destination for hikers. (Suối nước nóng điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài.)
  • Geothermal spring (danh từ): suối địa nhiệt (nhấn mạnh nguồn gốc từ địa nhiệt).
    • Geothermal springs are found in volcanic regions. (Suối địa nhiệt được tìm thấycác vùng núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Warm spring: suối nước ấm (thường nhiệt độ thấp hơn thermal spring).
  • Mineral spring: suối khoáng (nhấn mạnh hàm lượng khoáng chất, có thể nóng hoặc lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thermal spring".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thermal spring".