thermalgesia
Định nghĩa
Danh từ:
- Chứng đau do nhiệt: "thermalgesia" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đau đớn gây ra bởi nhiệt độ cao (nóng). Đây là một dạng rối loạn cảm giác, nơi mà sự tiếp xúc với nhiệt độ bình thường hoặc hơi nóng có thể kích hoạt cơn đau dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau do nhiệt, vì ngay cả nước ấm cũng gây ra cơn đau dữ dội.)
- (Chứng đau do nhiệt có thể là triệu chứng của tổn thương thần kinh hoặc một số bệnh lý thần kinh nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be associated with thermalgesia": liên quan đến chứng đau do nhiệt.
- This type of neuropathy is often associated with thermalgesia. (Loại bệnh lý thần kinh này thường liên quan đến chứng đau do nhiệt.)
"thermalgesia threshold": ngưỡng đau do nhiệt.
- Researchers measured the thermalgesia threshold in patients with fibromyalgia. (Các nhà nghiên cứu đã đo ngưỡng đau do nhiệt ở bệnh nhân mắc chứng đau cơ xơ hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Thermal (adj): thuộc về nhiệt.
- Thermal energy is essential for life. (Năng lượng nhiệt rất cần thiết cho sự sống.)
Analgesia (n): mất cảm giác đau, giảm đau.
- The drug provides effective analgesia for post-surgery pain. (Thuốc này cung cấp hiệu quả giảm đau cho cơn đau sau phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Heat hyperalgesia: tăng cảm giác đau do nhiệt (một thuật ngữ y khoa tương tự, nhấn mạnh sự gia tăng phản ứng đau).
- Thermal hyperalgesia: tăng cảm giác đau do nhiệt (thường dùng trong nghiên cứu đau thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thermalgesia".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thermalgesia".)