thermidor
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng Nhiệt (Thermidor): Tháng thứ mười một trong lịch Cách mạng Pháp, tương ứng với khoảng thời gian từ giữa tháng 7 đến giữa tháng 8 dương lịch. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "thermos" (nhiệt) và "doron" (món quà), nghĩa là "tháng của sức nóng", phản ánh thời tiết nóng bức trong thời gian này.
Ví dụ sử dụng
- (Tháng Nhiệt là một tháng có nhiệt độ cao trong lịch Cách mạng.)
- (Phản ứng Tháng Nhiệt là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thermidorian Reaction": Một thuật ngữ lịch sử chỉ cuộc đảo chính ngày 9 tháng Nhiệt (27 tháng 7 năm 1794) lật đổ chính quyền Robespierre, kết thúc thời kỳ Khủng bố trong Cách mạng Pháp. Thuật ngữ này thường được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ phản ứng chính trị nào nhằm lật ngược một cuộc cách mạng cấp tiến.
- Historians often compare the end of radical regimes to the Thermidorian Reaction. (Các nhà sử học thường so sánh sự kết thúc của các chế độ cấp tiến với Phản ứng Tháng Nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermidorian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tháng Nhiệt hoặc cuộc đảo chính Tháng Nhiệt.
- The Thermidorian coup reshaped French politics. (Cuộc đảo chính Tháng Nhiệt đã định hình lại nền chính trị Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng Bảy-Tháng Tám: Trong bối cảnh lịch Gregory, thời điểm tương ứng với tháng Nhiệt.
- Mùa hè: Vì tháng Nhiệt là tháng nóng nhất trong năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "thermidor".
Thành ngữ liên quan
- "Thermidor of the revolution": Một cách nói ẩn dụ chỉ giai đoạn suy thoái hoặc phản động sau một cuộc cách mạng.
- The country's political shift was seen as the thermidor of the revolution. (Sự chuyển hướng chính trị của đất nước được xem như giai đoạn Tháng Nhiệt của cuộc cách mạng.)