thermoacidophile

thermoacidophile

A thermoacidophile thrives in a hot, acidic volcanic spring.

Định nghĩa

Danh từ: Vi khuẩn cổ ưa nhiệt ưa axit – một loại vi sinh vật thuộc nhóm vi khuẩn cổ (archaea) phát triển mạnh trong môi trường tính axit cao nhiệt độ cao.

dụ sử dụng
  • (Các vi khuẩn cổ ưa nhiệt ưa axit thường được tìm thấy trong suối nước nóng miệng núi lửa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vi khuẩn cổ ưa nhiệt ưa axit để hiểu cách sự sống có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thermoacidophile có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học tiến hóa hoặc công nghệ sinh học, đặc biệt khi nói về các enzyme chịu nhiệt chịu axit.
    • The enzymes from thermoacidophiles are used in industrial processes requiring high temperatures and acidic conditions. (Các enzyme từ vi khuẩn cổ ưa nhiệt ưa axit được sử dụng trong các quy trình công nghiệp đòi hỏi nhiệt độ cao điều kiện axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermoacidophilic (tính từ): thuộc về hoặc đặc tính của vi khuẩn cổ ưa nhiệt ưa axit.
    • Thermoacidophilic organisms are a key subject in astrobiology. (Các sinh vật ưa nhiệt ưa axit chủ đề chính trong sinh học vũ trụ.)
  • Thermoacidophily (danh từ): tính chất ưa nhiệt ưa axit.
    • Thermoacidophily allows these microbes to colonize extreme habitats. (Tính ưa nhiệt ưa axit cho phép các vi sinh vật này xâm chiếm môi trường sống khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Archaea ưa nhiệt ưa axit: một cách diễn đạt dài hơn nhưng tương đương.
  • Vi khuẩn cổ chịu nhiệt chịu axit: thuật ngữ phổ biến trong văn bản khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Extremophile (sinh vật ưa cực đoan): nhóm lớn hơn bao gồm thermoacidophile.
    • Thermoacidophiles are a type of extremophile. (Vi khuẩn cổ ưa nhiệt ưa axit một loại sinh vật ưa cực đoan.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành cao.