thermobaric bomb

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom nhiệt áp: "thermobaric bomb" một loại bom sử dụng chất nổ nhiên liệu-không khí (fuel-air explosive). Khi phát nổ, tạo ra một đám mây nhiên liệu trộn lẫn với không khí, sau đó được kích nổ để tạo ra một vụ nổ áp suất cực lớn nhiệt độ rất cao. Loại bom này có thể gây ra áp suất (overpressure) tương đương với bom nguyên tử, nhưng không bức xạ hạt nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A thermobaric bomb can destroy buildings and suffocate people in a large area. (Một quả bom nhiệt áp có thể phá hủy các tòa nhà làm ngạt thở con người trong một khu vực rộng lớn.)
    • The military used a thermobaric bomb to clear underground tunnels. (Quân đội đã sử dụng một quả bom nhiệt áp để dọn sạch các đường hầm dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermobaric bomb" thường được nhắc đến trong các bối cảnh quân sự hoặc chiến tranh hiện đại, đặc biệt khi nói về khí sức hủy diệt lớn nhưng không gây ô nhiễm phóng xạ.
  • So sánh: Bom nhiệt áp khác với bom thông thườngchỗ sử dụng oxy từ không khí xung quanh để tăng cường sức nổ, thay vì mang theo chất oxy hóa riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Bom nhiên liệu-không khí (fuel-air bomb): Một tên gọi khác của "thermobaric bomb", nhấn mạnh vào chế hoạt động sử dụng nhiên liệu không khí.
  • Bom chân không (vacuum bomb): Một thuật ngữ không chính xác nhưng thường được dùng để chỉ bom nhiệt áp, do hiệu ứng hút chân không ngắn sau vụ nổ.
Từ đồng nghĩa
  • Bom nhiên liệu-không khí: Thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn.
  • Bom chân không: Từ thông tục, không chính xác nhưng phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "thermobaric bomb", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thermobaric bomb", đây thuật ngữ chuyên ngành quân sự.