thermocoagulation
A surgeon uses thermocoagulation to seal a small blood vessel during a procedure.
Định nghĩa
Danh từ (y học): Quá trình làm đông tụ mô bằng nhiệt (ví dụ như bằng dòng điện), thường được sử dụng trong phẫu thuật để cầm máu hoặc phá hủy mô bất thường.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Thermocoagulation thường được thực hiện với thiết bị chuyên dụng như dao điện hoặc laser, tạo ra nhiệt độ cao để làm đông protein trong mô.
- Trong nhãn khoa, thermocoagulation được dùng để điều trị bong võng mạc bằng cách làm đông tụ các điểm rách.
Biến thể và từ gần giống
- Coagulation (danh từ): quá trình đông tụ (nói chung).
- Electrocoagulation (danh từ): đông tụ mô bằng dòng điện, một dạng cụ thể của thermocoagulation.
Từ đồng nghĩa
- Đông tụ nhiệt: thuật ngữ mô tả cùng quá trình.
- Phá hủy mô bằng nhiệt: cách diễn đạt rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Thermocoagulation therapy: liệu pháp đông tụ nhiệt (dùng trong điều trị).
- Radiofrequency thermocoagulation: đông tụ nhiệt bằng sóng cao tần (một kỹ thuật phổ biến).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)