thermodynamical
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhiệt động lực học: "thermodynamical" mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến nhiệt động lực học, một nhánh của vật lý nghiên cứu về nhiệt, công, và năng lượng.
- Liên quan đến các nguyên lý nhiệt động: Từ này thường được dùng để chỉ các quá trình, hệ thống, hoặc đại lượng tuân theo các định luật nhiệt động lực học.
Ví dụ sử dụng
- (Các tính chất nhiệt động lực học của chất khí đã được đo trong thí nghiệm.)
- (Phương trình này mô tả hành vi nhiệt động lực học của một động cơ lý tưởng.)
- (Hệ thống đã đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt động lực học sau vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thermodynamical limit": giới hạn nhiệt động lực học, thường dùng trong vật lý thống kê để chỉ giới hạn khi kích thước hệ thống trở nên rất lớn.
- The thermodynamical limit is crucial for understanding phase transitions. (Giới hạn nhiệt động lực học rất quan trọng để hiểu các chuyển pha.)
"thermodynamical cycle": chu trình nhiệt động lực học, như chu trình Carnot.
- The efficiency of a thermodynamical cycle depends on temperature differences. (Hiệu suất của một chu trình nhiệt động lực học phụ thuộc vào sự chênh lệch nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
Thermodynamic (tính từ): dạng rút gọn phổ biến hơn của "thermodynamical", có nghĩa tương tự.
- The thermodynamic laws govern energy transfer. (Các định luật nhiệt động lực học chi phối sự truyền năng lượng.)
Thermodynamics (danh từ): nhiệt động lực học (ngành khoa học).
- She is studying thermodynamics at university. (Cô ấy đang học nhiệt động lực học tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Thermodynamic: (tính từ) thuộc về nhiệt động lực học (dùng thay thế phổ biến).
- Caloric: (tính từ, cổ) liên quan đến nhiệt, nhưng hiện nay ít dùng và không chính xác bằng "thermodynamical".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thermodynamical" vì đây là tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "thermodynamical" do tính chuyên ngành của từ này.