thermoelectrical

thermoelectrical

A scientist demonstrates a thermoelectrical device that generates power from heat.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về nhiệt điện: "thermoelectrical" mô tả bất kỳ hiện tượng, quá trình hoặc thiết bị nào liên quan đến hoặc gây ra bởi nhiệt điện (thermoelectricity), tức là sự chuyển đổi trực tiếp giữa nhiệt năng điện năng.

dụ sử dụng
  • (Hiệu ứng nhiệt điện được sử dụng trong một số máy phát điện.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang phát triển vật liệu nhiệt điện mới cho hệ thống làm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermoelectrical generator": máy phát nhiệt điện, thiết bị chuyển đổi nhiệt thành điện.

    • A thermoelectrical generator can power a small device using body heat. (Máy phát nhiệt điện có thể cung cấp năng lượng cho một thiết bị nhỏ bằng cách sử dụng nhiệt cơ thể.)
  • "thermoelectrical cooling": làm mát bằng nhiệt điện, sử dụng dòng điện để tạo ra chênh lệch nhiệt độ.

    • Thermoelectrical cooling systems are compact and quiet. (Hệ thống làm mát bằng nhiệt điện nhỏ gọn yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermoelectric (tính từ): dạng viết tắt phổ biến hơn của "thermoelectrical", có nghĩa tương tự.

    • Thermoelectric devices are widely used in space probes. (Các thiết bị nhiệt điện được sử dụng rộng rãi trong tàu thăm dò không gian.)
  • Thermoelectricity (danh từ): nhiệt điện, hiện tượng hoặc ngành khoa học nghiên cứu sự chuyển đổi nhiệt năng điện năng.

    • Thermoelectricity is a promising field for energy harvesting. (Nhiệt điện một lĩnh vực đầy hứa hẹn cho việc thu năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệt điện (trong ngữ cảnh kỹ thuật): "thermoelectrical" thường được dùng đồng nghĩa với "thermoelectric" trong tiếng Việt, nhưng "thermoelectric" phổ biến hơn.
    • Các thiết bị nhiệt điện (thermoelectrical/thermoelectric devices).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "thermoelectrical", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "thermoelectrical".