thermogravimetric
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo khối lượng nhiệt: "thermogravimetric" mô tả một kỹ thuật phân tích trong đó khối lượng của một mẫu vật được đo liên tục khi nó được đun nóng, làm lạnh hoặc giữ ở nhiệt độ không đổi trong một môi trường được kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Phân tích đo khối lượng nhiệt cho thấy sự giảm khối lượng 15% do sự bay hơi nước.)
- (Các đường cong đo khối lượng nhiệt rất cần thiết để nghiên cứu độ ổn định nhiệt của polyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thermogravimetric analyzer": thiết bị phân tích đo khối lượng nhiệt.
- The thermogravimetric analyzer was calibrated before the experiment. (Thiết bị phân tích đo khối lượng nhiệt đã được hiệu chuẩn trước thí nghiệm.)
- "thermogravimetric curve": đường cong đo khối lượng nhiệt.
- The thermogravimetric curve indicates the decomposition temperature of the sample. (Đường cong đo khối lượng nhiệt chỉ ra nhiệt độ phân hủy của mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermogravimetry (danh từ): phép đo khối lượng nhiệt.
- Thermogravimetry is widely used in materials science. (Phép đo khối lượng nhiệt được sử dụng rộng rãi trong khoa học vật liệu.)
- Thermogravimetric analysis (danh từ): phân tích đo khối lượng nhiệt.
- Thermogravimetric analysis helps determine the composition of a sample. (Phân tích đo khối lượng nhiệt giúp xác định thành phần của mẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Thermal gravimetric: (cùng nghĩa) thuộc về đo khối lượng nhiệt.
- Thermal gravimetric measurements were performed at different heating rates. (Các phép đo khối lượng nhiệt được thực hiện ở các tốc độ gia nhiệt khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ "thermogravimetric", nhưng có thể dùng cụm động từ với "analyze":
- Analyze thermogravimetrically: phân tích bằng phương pháp đo khối lượng nhiệt.
- The sample was analyzed thermogravimetrically to study its thermal behavior. (Mẫu được phân tích bằng phương pháp đo khối lượng nhiệt để nghiên cứu hành vi nhiệt của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "thermogravimetric" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.