thermogravimetry
Danh từ: - Phép đo khối lượng nhiệt: Là một kỹ thuật phân tích hóa học, trong đó sự thay đổi khối lượng của một mẫu vật được đo liên tục theo sự thay đổi có kiểm soát của nhiệt độ. Kỹ thuật này thường được dùng để nghiên cứu tính chất nhiệt, độ ổn định, và thành phần của vật liệu.
- (Phép đo khối lượng nhiệt thường được sử dụng để phân tích sự phân hủy của các polyme.)
- (Đường cong đo khối lượng nhiệt cho thấy sự giảm khối lượng đáng kể ở 300°C.)
"Thermogravimetry coupled with mass spectrometry": Kỹ thuật kết hợp phép đo khối lượng nhiệt với phép đo khối phổ, giúp xác định các sản phẩm khí thoát ra trong quá trình gia nhiệt.
- Thermogravimetry coupled with mass spectrometry provides detailed information on the decomposition gases. (Phép đo khối lượng nhiệt kết hợp với khối phổ cung cấp thông tin chi tiết về các khí phân hủy.)
"Thermogravimetry analysis (TGA)": Phân tích bằng phép đo khối lượng nhiệt, thường được viết tắt là TGA trong các tài liệu khoa học.
- TGA is a standard method for evaluating the thermal stability of materials. (Phân tích TGA là một phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá độ ổn định nhiệt của vật liệu.)
Thermogravimetric (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo khối lượng nhiệt.
- The thermogravimetric analysis was conducted under nitrogen atmosphere. (Phân tích đo khối lượng nhiệt được tiến hành dưới môi trường nitơ.)
Thermogravimetry analyzer (danh từ): Thiết bị dùng để thực hiện phép đo khối lượng nhiệt.
- The laboratory has a new thermogravimetry analyzer. (Phòng thí nghiệm có một máy phân tích đo khối lượng nhiệt mới.)
- Thermal gravimetric analysis (TGA): Phân tích trọng lượng nhiệt, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến.
- Thermal decomposition analysis: Phân tích sự phân hủy nhiệt, tập trung vào quá trình thay đổi khối lượng do nhiệt.
Weight loss curve: Đường cong giảm khối lượng, thường xuất hiện trong kết quả của phép đo khối lượng nhiệt.
- The weight loss curve indicates the onset of decomposition. (Đường cong giảm khối lượng chỉ ra điểm bắt đầu phân hủy.)
Temperature ramp: Quá trình tăng nhiệt độ tuyến tính trong phép đo.
- A temperature ramp of 10°C per minute was used in the thermogravimetry experiment. (Quá trình tăng nhiệt độ 10°C mỗi phút đã được sử dụng trong thí nghiệm đo khối lượng nhiệt.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.)