thermohydrometer
A scientist uses a thermohydrometer to measure the density and temperature of a liquid.
Danh từ:
- Tỉ trọng kế kết hợp nhiệt kế: "thermohydrometer" là một dụng cụ đo tỉ trọng của chất lỏng, được tích hợp sẵn một nhiệt kế để đo nhiệt độ đồng thời, giúp hiệu chỉnh kết quả đo chính xác hơn.
The laboratory technician used a thermohydrometer to measure the density of the solution at different temperatures.
(Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng một tỉ trọng kế kết hợp nhiệt kế để đo tỉ trọng của dung dịch ở các nhiệt độ khác nhau.)A thermohydrometer is essential for quality control in the beverage industry.
(Một tỉ trọng kế kết hợp nhiệt kế là cần thiết cho kiểm soát chất lượng trong ngành công nghiệp đồ uống.)
"to calibrate a thermohydrometer": hiệu chuẩn tỉ trọng kế kết hợp nhiệt kế.
The scientist had to calibrate the thermohydrometer before conducting the experiment.
(Nhà khoa học phải hiệu chuẩn tỉ trọng kế kết hợp nhiệt kế trước khi tiến hành thí nghiệm.)"thermohydrometer reading": kết quả đo từ tỉ trọng kế kết hợp nhiệt kế.
The thermohydrometer reading indicated a specific gravity of 1.025 at 20°C.
(Kết quả đo từ tỉ trọng kế kết hợp nhiệt kế cho thấy tỉ trọng là 1.025 ở 20°C.)
Hydrometer (n): tỉ trọng kế (dụng cụ đo tỉ trọng không có nhiệt kế).
A simple hydrometer is less accurate without temperature correction.
(Một tỉ trọng kế đơn giản kém chính xác hơn nếu không có hiệu chỉnh nhiệt độ.)Thermometer (n): nhiệt kế.
The thermometer is a separate component in traditional hydrometers.
(Nhiệt kế là một bộ phận riêng biệt trong các tỉ trọng kế truyền thống.)
- Combined hydrometer and thermometer: tỉ trọng kế và nhiệt kế kết hợp. (Thiết bị này về cơ bản là một tỉ trọng kế và nhiệt kế kết hợp.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thermohydrometer".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thermohydrometer".