thermomagnétique

Học thuật
Thân thiện
thermomagnétique

Un thermomagnétique est utilisé pour mesurer la température d'un aimant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhiệt từ: "thermomagnétique" là một tính từ mô tả các hiện tượng, tính chất hoặc hiệu ứng liên quan đến sự tương tác giữa từ tính nhiệt độ.
    • Nhiệt từ: Thuật ngữ này chỉ các đặc tính từ tính của vật liệu thay đổi theo nhiệt độ, hoặc các hiệu ứng nhiệt sinh ra do sự thay đổi từ tính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'effet thermomagnétique est étudié en physique du solide. (Hiệu ứng nhiệt từ được nghiên cứu trong vậtchất rắn.)
    • Ce matériau présente des propriétés thermomagnétiques intéressantes. (Vật liệu này thể hiện những tính chất nhiệt từ thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet thermomagnétique": Hiệu ứng nhiệt từ, chỉ hiện tượng nhiệt độ ảnh hưởng đến từ tính hoặc ngược lại.
    • L'effet thermomagnétique est à la base du fonctionnement de certains capteurs. (Hiệu ứng nhiệt từcơ sở cho hoạt động của một số loại cảm biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermomagnétisme (danh từ giống đực): Hiện tượng nhiệt từ, ngành nghiên cứu về sự tương tác giữa nhiệt từ tính.
    • Le thermomagnétisme est un domaine de recherche actif. (Hiện tượng nhiệt từmột lĩnh vực nghiên cứu sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnétocalorique (tính từ): Từ nhiệt, thường dùng để chỉ hiệu ứng làm nóng hoặc làm lạnh vật liệu khi từ trường thay đổi, một hiệu ứng cụ thể trong lĩnh vực nhiệt từ.
thermomagnétique

Un thermomagnétique est utilisé pour mesurer la température d'un aimant.

tính từ
  1. (vậthọc) nhiệt từ