thermometrograph

thermometrograph

A scientist checks the thermometrograph in the weather station.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhiệt : "thermometrograph" một loại nhiệt kế tự ghi, khả năng ghi lại các biến thiên nhiệt độ trên một đồ thị dưới dạng hàm số của thời gian. Thiết bị này kết hợp chức năng đo nhiệt độ tự động vẽ biểu đồ để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ trong một khoảng thời gian cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng một nhiệt để ghi lại sự thay đổi nhiệt độ trong suốt cả tuần.)
  • (Một nhiệt thiết yếu để nghiên cứu các mô hình khí hậu cung cấp một bản ghi đồ thị liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermometrograph recording": bản ghi từ nhiệt , thường đề cập đến biểu đồ hoặc dữ liệu do thiết bị tạo ra.

    • The thermometrograph recording showed a sharp drop in temperature at midnight. (Bản ghi từ nhiệt cho thấy nhiệt độ giảm mạnh vào lúc nửa đêm.)
  • "to calibrate a thermometrograph": hiệu chỉnh nhiệt , quy trình điều chỉnh thiết bị để đảm bảo độ chính xác.

    • The technician had to calibrate the thermometrograph before the experiment. (Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh nhiệt trước khi thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermograph (danh từ): nhiệt , một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "thermometrograph" trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The thermograph recorded the temperature fluctuations in the greenhouse. (Nhiệt đã ghi lại các biến động nhiệt độ trong nhà kính.)
  • Thermometer (danh từ): nhiệt kế, thiết bị đo nhiệt độ đơn giản, không chức năng ghi đồ thị.

    • A thermometer only shows the current temperature, while a thermometrograph records it over time. (Một nhiệt kế chỉ hiển thị nhiệt độ hiện tại, trong khi một nhiệt ghi lại theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermograph: nhiệt , từ đồng nghĩa chính xác nhất, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
  • Recording thermometer: nhiệt kế ghi, mô tả chức năng của thiết bị.
Các cụm từ liên quan
  • Self-recording thermometer: nhiệt kế tự ghi, một cụm từ mô tả tương tự "thermometrograph", nhấn mạnh khả năng tự động ghi dữ liệu.
    • A self-recording thermometer is also known as a thermometrograph. (Một nhiệt kế tự ghi còn được gọi là thermometrograph.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "thermometrograph" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.